In Illo uno unum: Thánh Augustinô, Đức Giáo hoàng Lêô XIV và khát vọng hiệp nhất

Bài viết khai triển chiều sâu thần học của câu châm ngôn giáo hoàng của Đức Lêô XIV “In Illo uno unum – Trong Đấng Duy nhất, chúng ta là một”, từ đó cho thấy sự hiệp nhất đích thực không chỉ phát xuất từ nỗ lực nhân loại, nhưng là ân ban nơi Đức Kitô – Đấng duy nhất quy tụ và chữa lành mọi chia rẽ.

 Khát vọng Hiệp nhất: Thánh Augustinô và những giới hạn của triết học

Khi Đức Giáo hoàng Lêô XIV chọn châm ngôn giáo hoàng In Illo uno unum (Trong Đấng Duy nhất, chúng ta là một), ngài không chỉ thể hiện một khát vọng thiêng liêng, điều người ta có thể mong đợi từ một vị giáo hoàng tự nhận mình là “Người con của Thánh Augustinô”, mà còn thể hiện một cam kết thần học sâu sắc. Cụm từ này xuất phát từ tác phẩm Chú giải Thánh Vịnh của Thánh Augustinô, nơi vị giám mục thành Hippo viết về sự hiệp nhất của Giáo hội trong Đức Kitô: “Tuy là nhiều Kitô hữu, trong Đức Kitô duy nhất, chúng ta là một (Chú giải Thánh Vịnh, 127, 2). Đây là một tầm nhìn về sự hiệp nhất không đạt được nhờ sự hòa hợp chính trị, thăng tiến triết học hoặc ý chí con người, nhưng được đón nhận như một ân ban: sự hiệp nhất chỉ có thể xảy ra trong Đấng mà nhờ Người muôn vật được tạo thành và trong Người muôn vật được phục hồi. Do đó, châm ngôn của Đức Giáo hoàng Lêô cần được hiểu trong ánh sáng của thần học về hiệp thông Giáo hội của Thánh Augustinô, vốn luôn được đặt nền tảng nơi Kitô học.

Trong truyền thống triết học cổ điển, sự hiệp nhất thường được trình bày như là hoa trái của chiêm niệm: điều thiện hảo cao nhất mà chỉ một số ít người, nhờ sự khổ luyện của triết học, có thể đạt được bằng cách vượt lên trên thế giới đầy biến dịch và ý kiến để hướng đến điều bất biến và chân thật. Tuy vậy, dù cao cả đến đâu, viễn cảnh này lại để phần lớn nhân loại ở lại phía sau. Trong tác phẩm Thành đô Thiên Chúa (City of God) quyển X, Thánh Augustinô đã nêu bật vấn đề này khi phê phán Porphyry, người theo thuyết Tân-Plato. Thánh Augustinô ghi nhận rằng Porphyry đã phân biệt hai con đường thanh luyện: một dành cho linh hồn trí tuệ, chỉ dành riêng cho giới triết gia, và một cho linh hồn thấp hơn hay “thiêng liêng”, có thể đạt được qua các nghi lễ thần bí (xem Thành đô Thiên Chúa X, 9–10). Thánh Augustinô lập luận rằng lối cứu rỗi phân đôi này thất bại vì hai lý do: thứ nhất, vì nó phủ nhận rằng con người toàn diện – cả thân xác lẫn linh hồn – đều cần được cứu chuộc; và thứ hai, vì nó giả định rằng linh hồn có thể được cứu rỗi mà không cần đến Đức Kitô.

Đối với Thánh Augustinô, đây không phải là một sự bất đồng nhỏ, mà là một khác biệt nền tảng về nhân học (anthropology) và cứu độ học (soteriologia). Thánh Augustinô đặt vấn đề: “Vậy con đường cứu độ phổ quát cho linh hồn là gì, nếu không phải là con đường nhờ đó mọi linh hồn được cứu chuộc, và không có nó thì không linh hồn nào được cứu?” – (Thành đô Thiên Chúa X, 32). Có vẻ rõ ràng rằng Đức Giáo hoàng Lêô cũng đang suy tư theo hướng tương tự, vì trong bài giảng đầu tiên ngày 9/5, ngài xác quyết rằng: “Chúa Giêsu là Đấng Kitô, Con của Thiên Chúa hằng sống: Đấng Cứu Độ duy nhất, Đấng duy nhất mặc khải dung mạo của Chúa Cha”. Nếu về nguyên tắc, ơn cứu độ không mang tính phổ quát – nghĩa là, nếu ơn cứu độ không chạm đến toàn thể con người và không vươn tới mọi người – thì đó không phải là ơn cứu độ đích thực. Thánh Augustinô nhấn mạnh rằng việc những người theo thuyết Plato chỉ dựa vào trí tuệ cuối cùng sẽ dẫn đến kiêu ngạo và ảo tưởng. Các triết gia tưởng rằng mình tự sức vươn lên; có thể vươn lên bằng sức riêng; nhưng thực ra, họ vẫn bị trói buộc trong tội lỗi và sai lầm.

Theo Thánh Augustinô, sự kiêu ngạo này không chỉ là một sai lầm trong tri thức, mà còn là một sự mù lòa thiêng liêng. Khi nói về Porphyry, ngài viết: “Chính vì kiêu ngạo mà Porphyry đã không hiểu được mầu nhiệm cao cả này: sự kiêu ngạo mà Đấng Cứu Độ chân thật và đầy ân sủng của chúng ta đã hạ xuống bằng chính sự khiêm nhường của Người, khi Người mặc lấy thân phận phải chết và mặc khải chính mình cho nhân loại phàm trần” (Thành đô Thiên Chúa X, 24).

Đề nghị thay thế của Thánh Augustinô rất rõ ràng và vững chắc: ơn cứu độ không phải là một thành quả dành cho một số ít người khôn ngoan và tài giỏi, mà là một món quà được đón nhận nhờ ân sủng. Ngôi Lời đã làm người để cứu chuộc con người toàn diện, và về nguyên tắc, là để cứu độ tất cả mọi người. Nhiệm vụ của nhà thần học không phải là vẽ nên một trật tự phân cấp của các con đường tâm linh, mà là làm chứng cho con đường duy nhất mở ra cho tất cả: Đức Kitô. Như ngài viết: “Đây là tôn giáo tương ứng với con đường phổ quát cho sự giải thoát linh hồn; vì không ai có thể được cứu chuộc ngoài con đường này” (Thành đô Thiên Chúa, X, 32).

Bằng cách này, Thánh Augustinô đã lật ngược chính nền tảng trong hệ thống của Porphyry. Không có một con đường dành cho số đông và một con đường khác dành cho số ít. Chỉ có một Đấng Trung Gian, Đấng đã mang lấy toàn bộ bản tính nhân loại để toàn thể nhân loại – cả Do Thái lẫn dân ngoại, cả triết gia lẫn người bình dân – có thể trở nên một. Đây không chỉ là một ẩn dụ. Đây là một tuyên bố mang tính Kitô học.

Đấng Trung Gian Duy Nhất và Totus Christus

Đối với Thánh Augustinô, sự hiệp nhất đích thực mà con người khao khát nhưng không thể tự mình đạt tới được ban tặng trong mầu nhiệm Nhập Thể. Sự hiệp nhất nhân loại không thể đạt được bằng nỗ lực triết học hay cơ cấu chính trị; nó phải được lãnh nhận như một ân ban. Con đường cứu độ phổ quát mang tính phổ quát không chỉ vì nó được trao ban cho mọi người, mà còn vì nó được trao ban trong Đấng Duy Nhất, Đấng duy nhất có thể hiệp nhất những phần nơi con người đã bị chia cắt bởi tội lỗi. Đấng “thanh tẩy và cứu chuộc chân thật và quyền năng nhất của chúng ta, đã mang lấy toàn bộ bản tính con người” (Thành đô Thiên Chúa X, 32).

Chính việc “mang lấy toàn thể” này là nền tảng cho lời khẳng định mạnh mẽ của Thánh Augustinô rằng chỉ mình Đức Kitô mới có thể cứu độ mọi hạng người – không phải bằng cách đối xử riêng rẽ với từng người, mà bằng cách hiệp nhất tất cả trong chính Người. Porphyry cho rằng linh hồn trí tuệ có thể tự mình vươn lên bằng sức riêng, trong khi linh hồn thấp hơn thì cần được thanh luyện qua nghi lễ và sự tiếp xúc với các thần linh cấp thấp. Nhưng Thánh Augustinô thấy cả hai lộ trình đó đều vô ích, vì chúng bỏ qua cốt lõi của vấn đề: không phải sự dốt nát hay ô uế do thân xác, mà là tội lỗi. Đức Kitô không chỉ mang lấy phần cao nhất hay thấp nhất của con người, mà là toàn thể bản tính nhân loại – bao gồm cả lý trí, linh hồn và thân xác.

Chính cuộc đời của Thánh Augustinô minh chứng cho điều này. Trong Tự thuật (the Confessions) ngài mô tả một hành trình vượt lên trên các giác quan, xuyên qua ký ức và lý trí, cho đến khi đạt tới cái mà ngài gọi là id, quod est – “Đấng hiện hữu”. Ngài viết, “Trong một khoảnh khắc rung động của cái nhìn run rẩy, [tâm trí con] đã chạm tới Đấng hiện hữu” (Tự thuật VII.17). Nhưng ngài không thể ở lại đó: “Con đã không an hưởng vững bền nơi Thiên Chúa của con, nhưng được cuốn hút đến với Ngài bởi vẻ đẹp của Ngài, rồi lại bị chính sức nặng của con kéo xuống, và lại rơi về những điều thấp hèn” (VII, 17). Sức nặng ấy là thói quen tội lỗi, “tập quán xác thịt” (consuetudo carnalis) — vốn trói buộc ngài.

Điều mà Thánh Augustinô không thể đạt được nhờ triết học, thì ân sủng đã hoàn tất – nhưng không phải một mình. Cuộc hành trình thứ hai của ngài được thực hiện cùng với mẹ ngài, Thánh Monica, một người phụ nữ đạo đức nhưng không được học hành bài bản: “Và khi chúng tôi đang cùng nhau trò chuyện về Sự Khôn Ngoan của Thiên Chúa và khao khát Ngài bằng tất cả sức mạnh của con tim, thì trong một khoảnh khắc, chúng tôi đã đạt tới và đã được chạm đến Ngài” (Tự thuật IX, 10). Ẩn dụ mang tính giác quan – “chạm đến” – không phải là điều ngẫu nhiên. Cuộc hành trình không kết thúc trong một sự thoát ly thể xác, mà trong sự hiện diện của Đấng đã mang lấy thân xác ấy. Hơn nữa, cuộc hành trình không còn mang tính cá nhân mà là cộng đoàn. Việc Monica, người không được đào tạo về triết học, cũng được dự phần trong kinh nghiệm đó, là một minh chứng cho tính phổ quát của con đường mà Đức Kitô đã mở ra.

Sự hiệp nhất mà Thánh Augustinô mô tả ở đây không chỉ đơn thuần là tình cảm hay nỗ lực lý trí chung, lại càng không phải là sự hiệp nhất được hình thành từ thói quen thờ ngẫu thần sai lạc. Sự hiệp nhất của Giáo hội chính là sự hiệp nhất của Nhiệm thể Đức Kitô. Như Thánh Augustinô viết trong phần chú giải Thánh Vịnh 127: “Vậy anh em là nhiều, nhưng anh em là một; chúng tôi là nhiều, nhưng chúng tôi là một. Làm sao chúng ta vừa nhiều, lại vừa là một? Bởi vì chúng ta gắn bó với Đấng mà chúng ta là chi thể của Người”. Giáo hội là totus Christus: Đức Kitô là đầu, và chúng ta là những chi thể của Người. Sự hiệp nhất này không phải do chúng ta tạo ra. Đó là kết quả của việc chúng ta được tháp nhập vào Đức Kitô, nhờ Người mà chúng ta được đến với Chúa Cha trong cùng một Thần Khí.

Tầm nhìn về totus Christus này cũng giải quyết sự phân chia xã hội căn bản nhất của thế giới cổ đại: sự phân cách giữa người Do Thái và dân ngoại. Trong Thành đô Thiên Chúa, Thánh Augustinô lý luận rằng Đức Kitô đã được sai đến “để quy tụ mọi dân tộc thành một” và rằng Giáo hội chính là “Thành đô Thiên Chúa” nơi mà sự hiệp nhất ấy đang hiện diện và hoạt động (XV, 2, XVII, 3). Lời khẳng định của Thánh Phaolô trong thư Êphêsô rằng Đức Kitô “đã phá đổ bức tường ngăn cách, tức là sự thù địch” (Ep 2,14) được Thánh Augustinô đón nhận với trọn vẹn sự nghiêm túc về mặt siêu hình. Việc hòa giải giữa người Do Thái và dân ngoại không chỉ là một thành tựu lịch sử hay đạo đức; đó là kết quả của việc Đức Kitô mang lấy toàn thể bản tính nhân loại và quy tụ muôn dân vào trong Thân Thể của Người.

Như vậy, In Illo uno unum không phải là một khẩu hiệu đạo đức trừu tượng. Đó là sự chắt lọc những xác tín sâu xa nhất của Thánh Augustinô về Kitô học và Giáo hội học. Sự hiệp nhất đích thực không phải là kết quả của đồng thuận chính trị (lại càng không phải của quyền lực chính trị), cũng không phải do đức hạnh hay sự siêu thoát triết học. Đó là công trình của Ngôi Lời Nhập Thể, Đấng hiệp nhất những gì đã bị tội lỗi phân rẽ và mời gọi cả triết gia lẫn ngư phủ trở nên một trong Người.

Giáo hội, Thành Thánh và Sự Hiệp nhất vượt trên chính trị

Nếu chỉ một mình Đức Kitô mới có thể quy tụ những gì tản mác, thì Giáo hội, với tư cách là Nhiệm thể của Người, chính là biểu hiện hữu hình của sự hiệp nhất đó trong thế gian. Nhưng đối với Thánh Augustinô, sự hiệp nhất của Giáo hội không mang tính chính trị, sắc tộc hay văn hóa. Đó là sự hiệp nhất mang tính bí tích và cánh chung của totus Christus, nhiệm thể của Chúa Kitô, Đấng quy tụ muôn người trong Người và làm cho họ nên một.

Sự hiệp nhất này không thay thế trật tự chính trị, nhưng đặt nó vào vào đúng vị trí tương đối của nó. Trong Thành đô Thiên Chúa, Thánh Augustinô rất thận trọng khi không trình bày hoàng đế Kitô giáo như là đỉnh cao của lịch sử chính trị, như một số người đương thời hoặc cận đại của ngài có thể bị cám dỗ nghĩ như vậy. Ngài chỉ dành vài lời khen ngợi vắn tắt cho Constantinô và Theodosiô, và ngay cả khi làm như vậy, ngài cũng nhấn mạnh đến đức hạnh cá nhân hơn là vai trò chính trị của họ. Điều cốt yếu không phải là việc quyền bính đế quốc được Kitô hóa, mà là sự hình thành một cộng đoàn được gắn kết bởi một tình yêu chung dành cho Thiên Chúa. “Hai thành đô được hình thành bởi hai tình yêu: thành đô trần thế bởi tình yêu bản thân đến mức khinh chê Thiên Chúa, và thành đô thiên quốc bởi tình yêu Thiên Chúa đến mức khinh chê bản thân” (Thành đô Thiên Chúa XIV, 28).

Thành đô thiên quốc không xoá bỏ thành đô trần thế. Thay vào đó, thành đô thiên quốc bước qua thành đô trần thế như một người hành hương. Thánh Augustinô viết:

Vì chừng nào còn là lữ khách trên trần gian, thành đô thiên quốc vẫn kêu gọi công dân từ mọi quốc gia và mọi ngôn ngữ, và quy tụ nên một cộng đoàn những người hành hương, trong đó không có sự chú ý đến những khác biệt về phong tục, luật lệ và thể chế, vốn được dùng để đạt được hoặc duy trì hòa bình trần thế. Tuy nhiên, thành đô thiên quốc không bãi bỏ hay phá hủy những điều này. Bởi vì dù có những khác biệt giữa các dân tộc, thì tất cả đều hướng đến cùng một mục tiêu là hòa bình trần thế (Thành đô Thiên Chúa XIX, 17).

Đây không phải là một dự án đồng hóa, mà là một cuộc biến đổi thông qua việc đưa các tín hữu tháp nhập vào Thân Thể Đức Kitô. Giáo hội quy tụ trong một thân thể những con người thuộc mọi ngôn ngữ, dân tộc và quốc gia – không phải bằng cách loại bỏ sự khác biệt, mà bằng cách liên kết họ với nhau qua việc cùng tham dự cách bí tích trong Đức Kitô. Thánh Augustinô có thể nói rằng Giáo hội được dâng lên Thiên Chúa như một hy tế phổ quát: “nhờ vị Thượng Tế cao cả, Đấng trong cuộc Khổ nạn của Người đã tự hiến chính mình vì chúng ta trong thân phận một tôi tớ, để chúng ta có thể trở nên thân thể của một cái đầu cao cả như vậy” (Thành đô Thiên Chúa X, 6). Hơn nữa,

Đây chính là hy lễ của các Kitô hữu: “Chúng ta, tuy nhiều, nhưng chỉ là một thân thể trong Đức Kitô”. Và điều này, như các tín hữu đều biết, cũng là hy lễ mà Giáo hội không ngừng cử hành trong bí tích bàn thờ, qua đó Giáo hội cho thấy rằng chính mình được hiến dâng trong lễ vật mà mình dâng lên Thiên Chúa. (sđd.)

Sự hiệp nhất này cũng bộc lộ giới hạn của chính trị. Tư tưởng chính trị cổ điển từng cho rằng thẩm quyền của luật pháp xuất phát từ nguồn gốc thần linh của nó – tính chính danh tuôn chảy từ các vị thần hoặc các nhà lập quốc thánh thiêng. Nhưng Kitô giáo, khi loại bỏ việc thờ ngẫu tượng khỏi trung tâm của đời sống chính trị, đã “thế tục hóa” chính trị theo một cách sâu xa nhất. Kitô giáo mở ra không gian cho một hình thức trung thành khác, một tình yêu vượt lên trên thành đô trần thế mà không khinh miệt nó. Như Thánh Augustinô đã viết trong một bức thư:

Vì thế, những ai cho rằng giáo huấn của Đức Kitô đi ngược lại với lợi ích quốc gia, hãy đưa ra những quan chức địa phương, những người chồng, người vợ, cha mẹ, con cái, chủ nhân, đầy tớ, vua chúa, thẩm phán, và cuối cùng là những người nộp thuế và thu thuế, theo như giáo huấn Kitô giáo đòi hỏi họ phải là, rồi sau đó xem họ còn dám nói rằng giáo huấn này chống lại lợi ích quốc gia, hoặc đúng hơn, họ phải ngần ngại mà thừa nhận rằng chính giáo huấn này là sự an toàn lớn nhất cho quốc gia, nếu được tuân giữ. (Thư 138).

Tuy nhiên, tình yêu liên kết Giáo hội không thể bị giản lược thành hòa bình dân sự. Tình yêu ấy mật thiết hơn và bền vững hơn. Đó là sự hiệp thông trong một Thân Thể và một Thần Khí, được nuôi dưỡng bởi Thánh Thể và được sống động bởi đức ái. Trong Chú giải Tin mừng Gioan, Thánh Augustinô nói:

Vậy nếu anh em muốn hiểu thân thể của Đức Kitô, hãy lắng nghe Tông đồ nói với các tín hữu: “Anh em là thân thể của Đức Kitô và là các chi thể của thân thể ấy” (1 Cr 12,27). Vậy nếu chính anh em là thân thể của Đức Kitô và là các chi thể của Người, thì điều nhiệm mầu chỉ về anh em đã được đặt trên bàn tiệc của Chúa; điều anh em lãnh nhận là mầu nhiệm chỉ về chính anh em (Bài giảng 272).

Đó là lý do tại sao In Illo uno unum không phải là một khẩu hiệu chính trị hay một lời hoa mỹ mang tính giáo hội. Đó là sự tóm lược của mầu nhiệm cứu độ. Trong Đức Kitô, những chia rẽ của nhân loại – giữa Do Thái và Dân Ngoại, giữa người quyền thế và người thường dân, giữa tội nhân và thánh nhân – được vượt thắng, không phải bằng cách bị phớt lờ mà là được chữa lành. Giáo hội trở nên một trong Đấng Kitô duy nhất, bởi vì chỉ mình Người đã quy tụ muôn người vào trong chính mình.

Trong thời đại của chúng ta, có lẽ Đức Giáo hoàng Lêô sẽ nhấn mạnh rằng chính trong Thân Thể mầu nhiệm của Đức Kitô, nhờ ân sủng được tháp nhập vào Thân Thể ấy, mà ngoài việc tội lỗi của chúng ta được tha thứ, những chia rẽ của chúng ta cũng được vượt qua. Đối với Thánh Augustinô, và rất có thể cả với Đức Giáo hoàng Lêô, trọng tâm đó sẽ vang vọng trong toàn bộ đời sống Kitô hữu: trong các bí tích, trong phụng vụ, và trong đời sống luân lý. Nó thậm chí có thể hé mở những phương thế trong đó một cách tiếp cận theo tinh thần Augustinô có thể chỉ dẫn cho con đường hiệp hành của Giáo hội.

Châm ngôn của Đức Lêô XIV nhắc nhở chúng ta rằng sự hiệp nhất của Giáo hội không bao giờ là thành tựu của con người. Đó là ân ban của Đức Kitô. Chúng ta không kiến tạo nên totus Christus; chúng ta được tháp nhập vào Người. Càng gắn bó với Người, chúng ta càng khám phá ra mình là chi thể của nhau. Và càng nên đồng hình đồng dạng với sự khiêm nhường và đức ái của Người, thì vinh quang của Người – rằng chúng ta được nên một trong sự hiệp nhất của Đức Kitô – càng được tỏ lộ nơi trần gian.

Nữ tu Anna Ngọc Diệp, Dòng Đa Minh Thánh Tâm

Chuyển ngữ từ: churchlifejournal.nd.edu

Trích Bản tin Hiệp Thông / HĐGMVN, Số 148 (Tháng 7 & 8 năm 2025)

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*