Suy niệm Chúa nhật 3 Phục sinh, năm A: Chúa Phục sinh đồng hành với chúng ta

Phụng vụ Chúa nhật III Phục Sinh (Năm A) đào sâu việc chiêm niệm của Hội Thánh về Chúa Phục Sinh bằng cách đặt biến cố Phục Sinh trong tương quan với lời rao giảng của các Tông đồ, sự biến đổi luân lý của các tín hữu, và chìa khóa giải thích Kinh Thánh. Các bài đọc hợp thành một nội dung thống nhất: lời loan báo Tin Mừng (kerygma) của thánh Phêrô (Cv), lời mời gọi sống thánh thiện dựa trên mầu nhiệm cứu chuộc (1 Pr), và việc nhận ra Đấng Phục Sinh trong Lời Chúa và Bí tích (Lc). Tất cả cho thấy rằng Phục Sinh không chỉ là một biến cố quá khứ, nhưng là một thực tại hiện tại biến đổi nhận thức, đời sống và sinh hoạt Hội Thánh.

Lời rao giảng Tông đồ và mầu nhiệm Phục Sinh (Cv 2,14.22–33)

Bài diễn từ của thánh Phêrô trong ngày Lễ Ngũ Tuần là một trong những hình thức sơ khai của kerygma tông đồ. Ngài công bố Đức Giêsu là Đấng “được Thiên Chúa chứng thực” qua các phép lạ, nhưng cũng “bị nộp theo kế hoạch và dự định đã biết trước của Thiên Chúa”. Lập trường này đồng thời diễn tả quyền chủ tể của Thiên Chúa và trách nhiệm của con người.

Trọng tâm của lời rao giảng là Phục Sinh: “Thiên Chúa đã làm cho Người sống lại, giải thoát Người khỏi đau khổ của sự chết”. Khi trích dẫn Thánh vịnh 16, ông Phêrô giải thích biến cố Phục Sinh như sự hoàn tất Kinh Thánh, đặt Chúa Kitô trong sự liên tục của lịch sử cứu độ. Lời hứa dành cho Đavid được thực hiện trọn vẹn nơi việc Chúa Kitô được tôn vinh bên hữu Thiên Chúa.

Xét về phương diện thần học, đoạn văn này cho thấy sứ mạng của Hội Thánh mang bản chất kerygma. Việc loan báo Phục Sinh không phải là điều phụ thuộc nhưng là yếu tố cấu thành căn tính tông đồ. Đồng thời, Chúa Kitô được tôn vinh tuôn đổ Chúa Thánh Thần, thiết lập Hội Thánh như nơi mà hoa trái của Phục Sinh được hiện thực hóa. Như vậy, Phục Sinh vừa là nội dung của lời rao giảng vừa là nguồn mạch của đời sống Hội Thánh.

Ơn cứu chuộc và lời mời gọi nên thánh (1 Pr 1,17–21)

Thư thứ nhất của thánh Phêrô mời gọi các tín hữu sống trong tâm tình kính sợ thánh thiện trong cuộc lữ hành trần thế, đặt nền tảng luân lý trên mầu nhiệm cứu chuộc. Các tín hữu đã được cứu chuộc “không phải bằng những của hay hư nát như vàng hay bạc, nhưng bằng máu châu báu của Đức Kitô, như chiên không tì vết”.

Hình ảnh hy tế này gợi lại lễ Vượt Qua và nhấn mạnh nền tảng Kitô học của ơn cứu chuộc. Chúa Kitô, “đã được tiền định từ trước khi tạo thành vũ trụ”, nay được tỏ lộ trong thời sau hết, cho thấy ơn cứu độ vừa mang tính vĩnh cửu trong ý định Thiên Chúa, vừa mang tính lịch sử trong việc thực hiện.

Về phương diện thần học, đoạn văn này khẳng định rằng ơn cứu chuộc đòi hỏi sự biến đổi. Đời sống của tín hữu phải tương xứng với phẩm giá của người đã được cứu chuộc. Lời mời gọi nên thánh không phải là luân lý ngoại tại, nhưng là sự tham dự vào chương trình cứu độ được khai mở nơi Đức Kitô.

Hơn nữa, đức tin và niềm hy vọng quy hướng về Thiên Chúa, “Đấng đã làm cho Người sống lại từ cõi chết và ban vinh quang cho Người”. Vì thế, Phục Sinh không chỉ là sự minh chứng cho Chúa Kitô, mà còn là nền tảng của đời sống Kitô hữu. Đời sống luân lý phát xuất từ căn tính mang tính Kitô học và Vượt Qua, trong đó tín hữu được mời gọi biểu lộ sự thánh thiện đã được ban cho mình.

Chúa Kitô Phục Sinh trong Kinh Thánh và Thánh Thể (Lc 24,13–35)

Trình thuật Emmau cung cấp một tổng hợp thần học sâu sắc về mặc khải, việc giải thích Kinh Thánh và cuộc gặp gỡ mang tính bí tích. Hai môn đệ, trong tình trạng thất vọng và không hiểu được biến cố cuộc Khổ Nạn, tượng trưng cho thân phận con người khi thiếu đức tin. Hành trình rời khỏi Giêrusalem biểu thị sự rời xa trung tâm của ơn cứu độ.

Chúa Kitô Phục Sinh đến gần họ trong dáng vẻ không được nhận ra, cho thấy sự hiện diện của Thiên Chúa thường đi trước sự nhận biết của con người. Câu hỏi của Người: “Các anh đang trao đổi với nhau chuyện gì vậy?” mời gọi họ diễn tả sự hiểu lầm của mình. Nỗi lòng trĩu nặng của họ không do ở việc thiếu dữ kiện, nhưng ở việc không thể giải thích các biến cố theo kế hoạch của Thiên Chúa.

Chúa Giêsu đáp lại bằng cách giải thích “tất cả những gì liên quan đến Người trong toàn bộ Kinh Thánh”. Hành vi này mặc khải nguyên tắc chú giải Kitô giáo: Chúa Kitô là sự hoàn tất và là chìa khóa của toàn bộ Kinh Thánh. Cựu Ước không bị bãi bỏ nhưng được kiện toàn trong mầu nhiệm Vượt Qua. Hội Thánh, theo gương này, đọc Kinh Thánh theo chiều kích Kitô học và tiên trưng, như được khẳng định trong huấn quyền.

Điểm cao trào xảy ra trong “việc bẻ bánh”. Tại đây, trình thuật chuyển từ Lời sang Bí tích. Mắt họ mở ra và họ nhận ra Chúa. Khoảnh khắc này diễn tả cấu trúc của phụng vụ Thánh Thể: Phụng vụ Lời Chúa chuẩn bị cho Phụng vụ Thánh Thể, nơi Chúa Kitô hiện diện cách đích thực.

Xét về phương diện thần học, đoạn văn này nhấn mạnh:

Mặc khải và chú giải: Chính Chúa Kitô là Đấng giải thích Kinh Thánh. Không có Người, Kinh Thánh vẫn còn khó hiểu; với Người, Kinh Thánh trở thành Lời sống động khơi dậy đức tin.

Tính bí tích: Việc nhận ra Chúa trong lúc bẻ bánh khẳng định sự hiện diện thực của Chúa Kitô Phục Sinh trong Bí tích Thánh Thể. Thánh Thể không chỉ là tưởng niệm nhưng là cuộc gặp gỡ đích thực và sống động với Chúa.

Sứ vụ Hội Thánh: Sau khi nhận ra Chúa, các môn đệ lập tức trở về Giêrusalem. Cuộc gặp gỡ với Chúa Phục Sinh tất yếu dẫn đến sứ mạng. Hội Thánh được sai đi để làm chứng cho điều mình đã thấy và đã nghe.

Câu nói “Lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?” diễn tả sự biến đổi nội tâm do Lời Chúa thực hiện. Cuộc gặp gỡ với Chúa Kitô vừa mang chiều kích trí tuệ vừa mang chiều kích cảm nghiệm, liên kết toàn bộ con người. Điều này phản ánh giáo huấn Công giáo về đức tin như sự dấn thân của trí khôn, ý chí và ân sủng.

Dưới ánh sáng của giáo huấn Hội Thánh, trình thuật Emmau trở thành mẫu mực cho đời sống Kitô hữu: hành trình, được giáo huấn, gặp gỡ bí tích, và được sai đi. Nó cho thấy Chúa Kitô Phục Sinh tiếp tục đồng hành với Hội Thánh, đặc biệt trong việc công bố Lời Chúa và cử hành Thánh Thể.

*

Các bài đọc của Chúa nhật III Phục Sinh trình bày một nội dung thống nhất về Phục Sinh như một thực tại được loan báo, được sống và được gặp gỡ. Lời rao giảng tông đồ trong sách Công vụ đặt Phục Sinh làm nền tảng đức tin; thư thánh Phêrô mời gọi đời sống xứng hợp với ơn cứu chuộc; và trình thuật Emmau mặc khải sự hiện diện liên lỉ của Chúa Kitô trong Kinh Thánh và Thánh Thể.

Trong tổng thể đó, Hội Thánh nhận ra rằng Đấng Phục Sinh không vắng mặt nhưng đang hoạt động: soi sáng trí khôn, biến đổi đời sống và nuôi dưỡng các tín hữu. Vì thế, ơn gọi Kitô hữu là hành trình từ không hiểu đến đức tin, từ được cứu chuộc đến nên thánh, và từ gặp gỡ đến sứ vụ, để trở nên chứng nhân đích thực của mầu nhiệm Vượt Qua giữa lòng thế giới.

Lm. Giuse Ngô Quang Trung

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*