Vì sao người Việt yêu mến Cha Diệp đến thế?

Gần 80 năm sau ngày qua đời, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vẫn là một trong những vị linh mục được người Việt yêu mến cách đặc biệt. Từ Tắc Sậy đến khắp mọi miền đất nước, dòng người tìm đến với ngài chưa bao giờ ngơi nghỉ. Điều gì làm nên sức sống ấy? Phải chăng đó là những ơn lành người ta nhận được, hay sâu xa hơn là hình ảnh một vị mục tử đã sống trọn nghĩa tình với Chúa và với dân? Bài viết này thử tìm lời giải đáp cho câu hỏi ấy.

Có những nhân vật trong đời sống Giáo hội không cần quảng bá nhiều mà vẫn ở lại trong ký ức của người dân. Tên tuổi của họ không chỉ nằm trong sách sử, nhưng còn hiện diện trên môi miệng của người bình dân, trong những lời khấn nguyện đơn sơ, trong những câu chuyện được kể lại giữa gia đình, xóm đạo, quán nước, bến đò, hay trong những chuyến hành hương đầy tin tưởng. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một trường hợp như thế.

Ai ở Việt Nam, nhất là ở Miền Tây, ít nhiều đều cảm nhận được rất nhiều người đến với cha Diệp ở Tắc Sậy. Nhiều người để hình, tượng Cha như tỏ lòng quý mến và được cha giữ gìn. Người ta vẫn kể chuyện về cha Diệp. Không chỉ người Công giáo, mà cả nhiều người ngoài Công giáo cũng dành cho cha một sự kính mến đặc biệt. Đã từ mấy chục năm nay, người ta thường đặt câu hỏi đơn sơ này: vì sao người Việt yêu mến cha Diệp đến thế? Đơn sơ, nhưng rất khó trả lời cho cặn kẽ!

Trước hết, chúng ta không thể tìm được câu trả lời trong những công thức thần học trừu tượng, nhưng bắt đầu từ một điều rất bình dị: cha Diệp là người của dân. Khi nhắc đến ngài, người ta không chỉ nhớ đến một linh mục đã chết bi thương trong bối cảnh lịch sử nhiễu nhương, còn nhớ đến một mục tử đã sống giữa dân, hiểu dân, thương dân và nhất quyết không bỏ dân trong lúc ấy. Vì thế, hình ảnh cha Diệp không dừng lại ở một dữ kiện lịch sử, nhưng trở thành một biểu tượng mục tử sống động trong tâm thức nhiều thế hệ.

Nếu phải tìm một từ để trả lời cho câu hỏi trên, có lẽ đó là chữ nghĩa tình. Nếu phải tìm thêm một từ nữa, thì cần thêm chữ ơn lành. Người Việt yêu Cha Diệp vừa vì ngài sống có nghĩa tình với dân, vừa cầu bầu cho dân nhận được nhiều ơn lành. Hai chiều kích ấy không tách rời nhau. Chính vì cha Diệp đã sống nghĩa tình với dân khi còn sống, nên sau khi qua đời, dân lại càng thấy dễ chạy đến với ngài như chạy đến với một người cha vẫn còn thương mình, hiểu mình và tiếp tục cầu bầu cho mình trước mặt Chúa. Thực vậy, 80 năm qua là chuỗi ngày biết bao con người đến với cha Diệp. Sức lan tỏa của ngài trong lòng dân Việt còn được nuôi dưỡng bởi vô số chứng từ về những ơn lành mà người ta tin mình đã nhận được qua lời cầu bầu của cha Diệp. Người bệnh cầu xin và thấy mình được nâng đỡ. Người gặp bế tắc trong gia đình, công việc, sức khỏe hay tương lai tìm đến khấn nguyện và nhận ra một lối mở. Có người xin được bình an. Có người xin bán đất, bán nhà được. Có người xin được giải quyết những tình cảnh tưởng như không còn lối thoát. Chính kinh nghiệm được trợ giúp ấy làm cho tên tuổi cha Diệp đi xa hơn phạm vi Tắc Sậy.

Nếu nhân đức mục tử là nền tảng làm cho cha Diệp đáng kính, thì những ơn lành gắn với lời chuyển cầu của ngài lại là yếu tố làm cho ngài trở nên gần gũi và sống động trong kinh nghiệm tôn giáo của dân chúng. Chính ở điểm này, ta có thể hiểu vì sao không chỉ người Công giáo mà cả lương dân cũng tìm đến cha Diệp. Người ta có thể chưa hiểu hết giáo lý về các thánh hay về sự hiệp thông trong Hội thánh, nhưng người ta hiểu một điều rất đơn sơ: ở đây có một người linh thiêng, một người cha thiêng liêng, một người mà nhiều người tin là đã được Chúa dùng để ban ơn cho kẻ chạy đến với lòng thành. Trong cảm thức tôn giáo của người Việt, đó là một yếu tố rất mạnh. Người ta tìm đến không chỉ vì kính phục quá khứ của ngài, nhưng còn vì hy vọng được chạm đến một sự trợ giúp thật trong hiện tại.

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở chuyện ơn lành và phép lạ, ta cũng sẽ hiểu cha Diệp chưa đủ. Bởi lẽ, các ơn ấy không phải là trung tâm của đời ngài, nhưng là hoa trái phát sinh từ một đời sống đã được hiến trọn cho Chúa và cho đoàn chiên. Chính đời sống mục tử của cha Diệp mới là nền móng cho lòng tín nhiệm thiêng liêng mà dân chúng dành cho ngài. Người ta đến với ngài không như tìm đến một sức mạnh mơ hồ, nhưng như tìm đến một vị mục tử đã từng sống, từng yêu, từng hy sinh thật sự cho dân mình. Bởi vậy, nơi cha Diệp, ơn lành và chứng tá không loại trừ nhau, nhưng soi sáng cho nhau. Người ta tin ngài chuyển cầu hiệu nghiệm, bởi vì trước hết người ta tin ngài đã sống trọn vẹn ơn gọi của mình.

Chiều kích “gần dân” của cha Diệp vì thế cần được hiểu sâu hơn. Ngài không chỉ là một người dễ mến hay tốt bụng, nhưng là hiện thân của một kiểu mục vụ nhập thể. Trong bối cảnh miền quê sông nước, các họ đạo lẻ xa xôi, đời sống giáo dân nghèo khó và phân tán, một linh mục không thể sống “ở trên” dân, nhưng phải thật sự đi vào đời sống của dân. Cha Diệp đã làm điều đó. Người dân cảm được nơi ngài một sự hiện diện cụ thể: có bước chân đến với họ, có sự chia sẻ nhọc nhằn với họ, có lòng thương không phải trên đầu môi chót lưỡi, nhưng bằng mồ hôi, bằng hy sinh, bằng thời gian, bằng cả chính mạng sống mình.

Những ơn lành mà dân tin là mình nhận được nhờ cha Diệp chuyển cầu không phải ngẫu nhiên mà có chỗ đứng sâu trong lòng người Việt. Chúng gắn liền với trực giác rất mạnh của dân Chúa: một người đã sống thánh thiện, đã thương dân đến cùng, thì nay vẫn không ngừng thương dân trước tòa Chúa. Đây là lối suy nghĩ rất gần với cảm thức đức tin của Hội thánh về sự hiệp thông giữa các tín hữu còn đang lữ hành và những người đã an nghỉ trong Chúa. Dưới ánh sáng ấy, việc người ta chạy đến với cha không đơn thuần là một hiện tượng tâm lý quần chúng, nhưng có thể được hiểu như một biểu hiện cụ thể của lòng đạo đức bình dân, nơi đức tin của dân Chúa được diễn tả bằng những hình thức đơn sơ mà sâu bền.

Điều làm nên căn cốt của cha Diệp vẫn là sự trung thành với ơn gọi. Nếu chỉ có lòng thương người nghèo và sự gần gũi mục vụ thôi, có lẽ ngài chưa trở thành một biểu tượng mạnh đến thế. Điều khắc sâu hình ảnh của ngài vào ký ức dân chúng chính là việc ngài không tháo lui trước hiểm nguy. Nhiều người có thể sống tốt trong hoàn cảnh bình yên. Nhưng phẩm chất của một mục tử chỉ bộc lộ hết khi thử thách ập đến. Cha Diệp đã chọn ở lại với đoàn chiên của mình. Chính sự ở lại ấy làm cho cái chết của ngài không chỉ là một bi kịch, nhưng là một chứng tá. Chứng tá ấy làm cho lòng yêu mến dành cho ngài mang chiều sâu vượt quá mức cảm phục thông thường.

Dường như ở mọi thời, chúng ta đều mang nỗi sợ hiện sinh: sợ bị bỏ rơi. Người nghèo sợ bị bỏ rơi. Người đau bệnh sợ bị bỏ rơi. Người già cả sợ bị bỏ rơi. Người yếu đuối trong đức tin cũng sợ bị bỏ rơi. Cha Diệp đánh động lòng dân vì ngài đã ở lại. Khi còn sống, ngài ở lại giữa lúc hiểm nguy. Sau khi qua đời, trong kinh nghiệm thiêng liêng của biết bao người, ngài vẫn như còn ở lại qua lời chuyển cầu, qua những ơn lành, qua niềm an ủi mà người ta cảm nhận được khi chạy đến với ngài. Có thể nói, người Việt yêu mến cha đến thế vì họ thấy nơi ngài một sự hiện diện không bị thời gian xóa nhòa: một người cha đã ở lại khi sống, và dường như vẫn còn ở lại khi đã qua đời.

Lòng yêu mến cha Diệp nơi người Việt không chỉ là sự tôn vinh một nhân vật quá khứ, cũng không chỉ là phản ứng trước những câu chuyện lạ lùng được truyền tụng. Đó là sự gặp gỡ giữa một chứng tá mục tử rất thật với một kinh nghiệm thiêng liêng rất sống động. Người ta tìm đến cha không chỉ để xin một điều gì đó, nhưng còn vì họ cảm thấy nơi ngài có một chỗ dựa tinh thần, một sự cảm thông, một lời chuyển cầu đáng tin cậy. Đây chính là lý do giải thích vì sao từ người Công giáo cho đến lương dân, từ người quê mùa cho đến người thành thị, từ người già đến người trẻ, ai cũng có thể tìm thấy nơi cha một mối dây gần gũi riêng cho mình.

Yêu mến cha Diệp một cách đúng đắn không thể dừng lại ở việc chạy đến xin ơn. Mọi lòng đạo đức bình dân lành mạnh cần dẫn con người đến gần Đức Kitô hơn. Nếu cha Diệp thật sự là một chứng nhân của Chúa, thì ngài không giữ người ta ở lại nơi mình, nhưng hướng họ về với Chúa. Vì vậy, hoa trái đẹp nhất của lòng sùng kính cha Diệp không chỉ là những lời khấn xin được nhận lời, nhưng còn là một đời sống được đổi mới: tin vững hơn, yêu thương cụ thể hơn, quảng đại hơn, trung thành hơn. Khi đó, phép lạ lớn nhất không chỉ là một hoàn cảnh được tháo gỡ, nhưng là một trái tim được biến đổi.

Trong những ngày Giáo hội Việt Nam đang hướng về ngày Tuyên phong Chân phước cho cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (02/07/2026)), điều quan trọng không chỉ là vui mừng vì một biến cố lớn, nhưng là chuẩn bị tâm hồn cho xứng hợp. Chuẩn bị ấy không chỉ bằng các cuộc hành hương, các bài hát, các biểu ngữ hay những lời ca tụng, nhưng bằng việc tự hỏi: mình có đang sống lại tinh thần của cha Diệp không? Mình có biết ở gần người nghèo không? Mình có dám ở lại với người đau khổ không? Mình có trung thành trong những bổn phận âm thầm không? Mình có để lòng mình mềm lại trước nỗi khổ của tha nhân không? Nếu lòng kính mến cha không dẫn tới một lối sống như thế, thì nó vẫn còn ở lại bên ngoài. Nhưng nếu từ lòng mến mộ ấy nảy sinh một đời sống Tin Mừng cụ thể hơn, thì đó mới là dấu chỉ cho thấy ta thực sự hiểu cha.

Nếu hôm nay ai hỏi: “Vì sao người Việt yêu mến Cha Diệp đến thế?”, thì ta có thể trả lời rằng: “Vì nơi cha Diệp, người ta gặp được một người cha vừa đáng kính vừa gần gũi; một mục tử sống có nghĩa với dân, chết vì đoàn chiên, và theo niềm xác tín của biết bao người, vẫn tiếp tục cầu bầu và chuyển ơn cho những ai thành tâm chạy đến.”

Còn bạn, đâu là nét đẹp từ vị Chân phước của chúng ta mà bạn muốn bắt chước học đòi?

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*