Tết dưới góc nhìn Việt triết

Dưới góc nhìn Việt triết, câu hỏi không phải là: Tết hôm nay có còn như xưa không? Mà là: Tết hôm nay còn là điểm dừng của đời sống hay không?

PHẦN I: TẾT DƯỚI GÓC NHÌN VIỆT TRIẾT QUA BÀI THƠ CHỢ TẾT CỦA ĐOÀN VĂN CỪ

Chợ Tết

Đoàn Văn Cừ, 1936

Dải mây trắng đỏ dần trên đỉnh núi,
Sương hồng lam ôm ấp nóc nhà tranh,
Trên con đường viền trắng mép đồi xanh,
Người các ấp tưng bừng ra chợ Tết.
Họ vui vẻ kéo hàng trên cỏ biếc;
Những thằng cu áo đỏ chạy lon xon,
Vài cụ già chống gậy bước lom khom,
Cô yếm thắm che môi cười lặng lẽ.
Thằng em bé nép đầu bên yếm mẹ,
Hai người thôn gánh lợn chạy đi đầu,
Con bò vàng ngộ nghĩnh đuổi theo sau.

Sương trắng rỏ đầu cành như giọt sữa,
Tia nắng tía nháy hoài trong ruộng lúa,
Núi uốn mình trong chiếc áo the xanh,
Đồi thoa son nằm dưới ánh bình minh.
Người mua bán ra vào đầy cổng chợ.
Con trâu đứng vờ rim hai mắt ngủ,
Để lắng nghe người khách nói bô bô.
Anh hàng tranh kĩu kịt quẩy đôi bồ,
Tìm đến chỗ đông người ngồi giở bán.
Một thầy khóa gò lưng trên cánh phản,
Tay mài nghiên hí hoáy viết thơ xuân.
Cụ đồ nho dừng lại vuốt râu cằm,
Miệng nhẩm đọc vài hàng câu đối đỏ.
Bà cụ lão bán hàng bên miếu cổ,
Nước thời gian gội tóc trắng phau phau.
Chú hoa man đầu chít chiếc khăn nâu,
Ngồi xếp lại đống vàng trên mặt chiếu.
Áo cụ lý bị người chen sấn kéo,
Khăn trên đầu đang chít cũng bung ra.
Lũ trẻ con mải ngắm bức tranh gà,
Quên cả chị bên đường đang đứng gọi.
Mấy cô gái ôm nhau cười rũ rượi,
Cạnh anh chàng bán pháo dưới cây đa.
Những mẹt cam đỏ chót tựa son pha.
Thúng gạo nếp đong đầy như núi tuyết,
Con gà trống mào thâm như cục tiết,
Một người mua cầm cẳng dốc lên xem.

Chợ tưng bừng như thế đến gần đêm,
Khi chuông tối bên chùa văng vẳng đánh,
Trên con đường đi các làng hẻo lánh,
Những người quê lũ lượt trở ra về.
Ánh dương vàng trên cỏ kéo lê thê,
Lá đa rụng tơi bời quanh quán chợ.

I. DẪN NHẬP: VÌ SAO ĐỌC “CHỢ TẾT” DƯỚI GÓC NHÌN VIỆT TRIẾT?

Thông thường, Chợ Tết được giảng dạy như:

– một bài thơ tả cảnh sinh hoạt làng quê,

– một bức tranh phong tục trước Tết,

– một tác phẩm giàu màu sắc dân

Tất cả những cách đọc ấy đều đúng, nhưng chưa đủ.

Dưới ánh sáng Việt triết, Chợ Tết không chỉ là bài thơ tả cảnh, mà là một bản văn minh triết bằng hình ảnh, nơi Tết hiện ra như một biến cố vũ trụ – nhân sinh, chứ không chỉ là lễ hội hay kỳ nghỉ.

Mục tiêu của bài giảng này là:

– đọc Chợ Tết như một lát cắt của Hà Đồ – Lạc Thư,

– hiểu Tết như một tiến trình triết học sống,

– và thấy vì sao người Việt không “ăn Tết vội”, mà đi vào Tết một cách từ từ qua nhiều lớp, nhiều tầng.

II. “CHỢ TẾT” – KHÔNG GIAN KHỞI ĐẦU CỦA TẾT

Ngay những câu mở đầu:

Dải mây trắng đỏ dần trên đỉnh núi Sương hồng lam ôm ấp nóc nhà tranh

đã cho thấy:

– Tết không bắt đầu từ con người,-

– mà bắt đầu từ tiết khí, khí trời – sắc trời – nhịp vũ trụ.

Đây là một đặc điểm rất Việt:

– không mở đầu bằng sự kiện,

– không mở đầu bằng hành động,

– mà mở đầu bằng sự chuyển khí.

Trong Việt triết, đó là lúc Thiên động trước, Nhân theo sau.

III. CHỢ TẾT = HÀ ĐỒ TIÊN THIÊN (DỪNG LẠI ĐỂ TRỞ VỀ KHỞI ĐẦU)

1. Chuẩn bị Tết không phải để “mở”, mà để “đóng”

Chợ Tết không phải là chợ thường ngày:

– người đi đông,

– hàng hóa nhiều,

– nhưng chưa phải để tiêu dùng mạnh.

Chợ Tết là nơi:

– mua cho đủ,

– sắm cho trọn,

– chuẩn bị để dừng lại.

Dưới góc nhìn Việt triết: Chuẩn bị Tết là động tác quy hồi, đưa đời sống về trạng thái quân bình ban đầu.

2. Hà Đồ Tiên Thiên là gì trong trường hợp này?

– Hà Đồ Tiên Thiên không phải “thời xa xưa”,

– mà là trạng thái trước vận động.

Đặc trưng của giai đoạn này:

– Âm Dương cân bằng,

– Ngũ Hành quy tụ,

– chưa phát sinh sinh–khắc.

Chợ Tết = Minh Đường của làng, nơi khí tụ, người tụ, đạo tụ.

IV. CON NGƯỜI TRONG “CHỢ TẾT”: TAM TÀI ĐANG HIỆN DIỆN

Trong bài thơ, không có một nhân vật trung tâm. Tất cả cùng xuất hiện:

– trẻ con,

– người buôn bán,

– cụ già,

– ông đồ,

– thầy khóa,

– người quê các ấp.

Đây chính là Tam Tài đang sống:

– Thiên: mây, sương, ánh dương, khí xuân

– Địa: chợ, đường làng, núi đồi

– Nhân: con người trong mọi lứa tuổi, thân phận

Con người trong thơ:

– không đứng trên Trời,

– không bị hòa tan vào Đất,

– mà ở giữa, đúng với trực giác Việt: Nhân cư kỳ

V. TRỜI TRÒN – ĐẤT VUÔNG: HÀ ĐỒ – LẠC THƯ TRONG TẾT

1. Trời tròn – Hà Đồ – Không gian của Thiên

Trong văn hóa Việt:

– Trời được cảm nhận như không gian bao trùm,

– không phân mảnh,

– không góc cạnh.

Hình tròn tượng trưng cho:

– Hà Đồ,

– bản thể,

– trạng thái tĩnh,

– cân bằng nguyên sơ.

Bánh dầy tròn là biểu tượng của Trời – Hà Đồ – không gian.

2. Đất vuông – Lạc Thư – Thời gian của Địa

Đất:

– có bốn phương,

– bốn mùa,

– chu kỳ sinh – trưởng – thu – tàng.

Hình vuông tượng trưng cho:

– Lạc Thư,

– vận hành,

– thời gian,

– lịch pháp.

Bánh chưng vuông là biểu tượng của Đất – Lạc Thư – thời gian.

3. Một mệnh đề Việt triết then chốt

Không gian là Thiên → Hà Đồ → Trời tròn

Thời gian là Địa → Lạc Thư → Đất vuông

Người Việt không giảng triết bằng khái niệm, mà gói triết vào bánh, đặt lên bàn thờ, rồi ăn vào đời sống.

VI. TỪ CHỢ TẾT ĐẾN ĂN TẾT: BA TẦNG TRIẾT HỌC CỦA TẾT VIỆT

1. Chuẩn bị Tết – Chợ Tết

→ Hà Đồ Tiên Thiên

– dừng lại,

– khép vòng,

– trở về quân bình.

2. Đón Tết – Mồng Một

→ Hà Đồ Hậu Thiên

– bắt đầu vận hành,

– nhưng chưa sinh–khắc,

– đạo lý đi trước lợi ích,

– kiêng tranh chấp, hơn

Đây là vận hành trong khuôn Hà Đồ.

3. Chơi Tết – Khai xuân

→ Lạc Thư Hậu Thiên

– mở hàng,

– khai trương,

– làm ăn,

– sinh–khắc bắt đầu xuất hiện.

VII. ÔNG ĐỒ – THẦY KHÓA: TỪ, ĐẠO VÀ MINH TRIẾT SỐNG

Hình ảnh ông đồ, thầy khóa trong Chợ Tết cho thấy:

– chữ nghĩa không tách khỏi đời sống,

– câu đối đỏ không phải trang trí, mà là đạo treo trước cửa nhà.

Đây chính là tinh thần Việt triết:

Từ mở ra nghĩa, nghĩa đi vào đời, minh triết không nằm trong sách, mà trong sinh hoạt.

VIII. THỜI GIAN TRONG “CHỢ TẾT”: LẠC THƯ VÀ CHU KỲ

Câu thơ:

Nước thời gian gội tóc trắng phau phau

cho thấy:

– thời gian không tuyến tính,

– mà là chu kỳ lặp lại,

– giống tinh thần Lạc Thư – 72 hậu khí.

Tết không xóa cái cũ, mà gội rửa để cái cũ đi vào chu kỳ mới.

IX. KẾT LUẬN: “CHỢ TẾT” NHƯ MỘT BẢN VĂN VIỆT TRIẾT

Chợ Tết không giảng Việt triết, nhưng làm cho Việt triết hiển lộ. Qua bài thơ, ta thấy:

– Tết là điểm dừng vũ trụ,

– là khoảnh khắc Hà Đồ,

– trước khi đời sống bước vào Lạc Thư vận hành. Tết Việt không đi thẳng từ tĩnh sang động.

Nó đi từ Hà Đồ Tiên Thiên, qua Hà Đồ Hậu Thiên, rồi mới vào Lạc Thư Hậu Thiên.

Chợ Tết chính là nơi con người học cách dừng lại cho đúng, để khi vận hành, đời sống không lệch khỏi trật tự gốc.

 

PHẦN II: TẾT DƯỚI GÓC NHÌN VIỆT TRIẾT QUA BÀI THƠ ÔNG ĐỒ CỦA VŨ ĐÌNH LIÊN

Ông Đồ

1936

Mỗi năm hoa đào nở
Lại thấy ông đồ già
Bày mực Tàu, giấy đỏ
Bên phố đông người qua

Bao nhiêu người thuê viết
Tấm tắc ngợi khen tài:
“Hoa tay thảo những nét
Như phượng múa, rồng bay”

Nhưng mỗi năm mỗi vắng
Người thuê viết nay đâu?
Giấy đỏ buồn không thắm
Mực đọng trong nghiên sầu…

Ông đồ vẫn ngồi đấy
Qua đường không ai hay
Lá vàng rơi trên giấy
Ngoài trời mưa bụi bay

Năm nay đào lại nở
Không thấy ông đồ xưa
Những người muôn năm cũ
Hồn ở đâu bây giờ?

I. DẪN NHẬP: ÔNG ĐỒ – BÀI THƠ VỀ TẾT, HAY BÀI THƠ VỀ SỰ ĐỨT GÃY?

Trong chương trình văn học phổ thông, Ông Đồ thường được giảng như:

– bài thơ hoài cổ,

– nỗi tiếc nuối một lớp người cũ,

– bi kịch của chữ Nho trước làn sóng Tây học.

Những cách đọc ấy đúng, nhưng chưa chạm đến tầng sâu nhất của bài thơ.

Dưới góc nhìn Việt triết, Ông Đồ không chỉ là bài thơ về một con người, mà là:

– một bản văn về sự đứt gãy của trật tự Tết,

– một tiếng thở dài khi Hà Đồ không còn dẫn đường cho Lạc Thư,

– và một câu hỏi lớn: điều gì xảy ra khi Tết không còn là điểm dừng của minh triết?

Nếu Chợ Tết (Đoàn Văn Cừ) cho thấy Tết như một hệ thống sống còn nguyên vẹn, thì Ông Đồ cho thấy Tết khi hệ thống ấy bắt đầu tan rã.

II. ÔNG ĐỒ TRONG TẾT XƯA: TỪ – ĐẠO – HÀ ĐỒ

Mở đầu bài thơ:

Mỗi năm hoa đào nở Lại thấy ông đồ già

Hai câu thơ đặt ra một nhịp điệu chu kỳ:

– mỗi năm,

– lại thấy.

Đây không phải là hồi tưởng cá nhân, mà là thời gian Lạc Thư vận hành ổn định, nơi:

– Tết trở lại đúng nhịp,

– các vai trò xã hội vẫn giữ vị trí của mình.

Trong trật tự Tết xưa:

– ông đồ không chỉ là người viết chữ,

– mà là người giữ TỪ (ý nghĩa).

1. Ông đồ là ai trong Việt triết?

Trong Việt triết:

– TỪ không phải chữ viết thuần kỹ thuật,

– mà là nơi mở ra nghĩa và đạo.

Ông đồ:

– viết chữ,

– cho chữ,

– nhưng sâu xa hơn là trao đạo sống đầu năm.

Câu đối đỏ không phải đồ trang trí, mà là đạo treo trước cửa nhà. Ở đây, ông đồ đứng trong trật tự Hà Đồ Hậu Thiên:

– có vận hành (người đến xin chữ),

– nhưng chưa sinh – khắc,

– đạo lý đi trước lợi ích.

III. SỰ ĐỔI MÀU CỦA KHÔNG GIAN TẾT: KHI HÀ ĐỒ BỊ PHÁ VỠ

Những câu tiếp theo:

Nhưng mỗi năm mỗi vắng Người thuê viết nay đâu?

Từ lại thấy chuyển sang mỗi năm mỗi vắng.

Đây là dấu hiệu cực kỳ quan trọng dưới góc nhìn Việt triết: chu kỳ vẫn còn, nhưng trật tự đã lệch.

Hoa đào vẫn nở (Thiên vẫn vận hành), nhưng:

– con người không còn giữ vai trò cũ,

– Tết không còn là điểm tụ của đạo.

Đây chính là lúc:

– Lạc Thư vận hành mạnh,

– nhưng không còn được Hà Đồ dẫn đường.

Nói cách khác: sinh – khắc đã khởi động, nhưng thiếu điểm dừng quy nguyên.

IV. ÔNG ĐỒ BỊ BỎ LẠI: KHI TỪ KHÔNG CÒN MỞ RA NGHĨA

Giấy đỏ buồn không thắm Mực đọng trong nghiên sầu

Ở đây, Việt triết cho phép ta đọc rất sâu:

– giấy đỏ: hình thức Tết vẫn còn,

– mực: chữ vẫn đó,

– nhưng không còn ai xin chữ.

TỪ tồn tại, nhưng NGHĨA không còn được tiếp nhận.

Đây là bi kịch lớn nhất: không phải chữ chết, mà là nghĩa không còn chỗ ở.

Trong Chợ Tết, chữ nghĩa còn sống vì:

– chợ còn là Minh Đường,

– Tết còn là Hà Đồ.

Trong Ông Đồ, Minh Đường tan rã, chữ nghĩa bị đẩy ra rìa không gian xã hội.

V. KHÔNG GIAN – THỜI GIAN BỊ LỆCH: TẾT KHÔNG CÒN LÀ ĐIỂM DỪNG

Hai câu thơ:

Ông đồ vẫn ngồi đấy Qua đường không ai hay

là cao trào Việt triết của bài thơ.

– vẫn ngồi đấy: con người không đổi,

– qua đường: đời sống vẫn trôi,

– không ai hay: mất liên hệ.

Tết, lẽ ra phải là:

– điểm dừng của sinh – khắc,

– điểm trở về Hà Đồ,

nay trở thành:

– một khoảnh khắc đi xuyên qua,

– không dừng,

– không tụ.

Đây là Tết của Lạc Thư thuần túy, mà không có Hà Đồ dẫn đạo.

VI. LÁ VÀ MƯA: BIỂU TƯỢNG CỦA SINH – KHẮC LỆCH NHỊP

Lá vàng rơi trên giấy Ngoài trời mưa bụi bay

Trong Việt triết:

– lá vàng = chu kỳ kết thúc,

– mưa bụi = khí xuân mỏng, yếu, không đủ sinh lực. Xuân vẫn đến, nhưng không đủ mạnh để sinh nghĩa.

Sinh – khắc vẫn vận hành, nhưng không còn đạo điều hòa.

VII. CÂU HỎI CUỐI: KHÔNG CHỈ DÀNH CHO ÔNG ĐỒ

Những người muôn năm cũ Hồn ở đâu bây giờ?

Câu hỏi này không hỏi người, mà hỏi trật tự văn hóa.

Dưới góc nhìn Việt triết, đây là câu hỏi: khi Tết không còn là Hà Đồ, thì hồn dân tộc trú ngụ ở đâu?

VIII. KẾT LUẬN: ÔNG ĐỒ – BÀI THƠ CẢNH TỈNH VỀ TẾT

Ông Đồ không chỉ là bài thơ hoài cổ, mà là lời cảnh tỉnh văn hóa. Nó cho thấy: khi Tết không còn là điểm dừng của minh triết, thì đạo lý không mất vì bị xóa, mà vì không còn ai dừng lại để đón nhận.

Nếu Chợ Tết cho ta thấy Tết khi Hà Đồ – Lạc Thư còn hòa hợp, thì Ông Đồ cho ta thấy Tết khi sự hòa hợp ấy bị đứt đoạn.

Và câu hỏi cuối cùng của bài thơ cũng là câu hỏi dành cho hiện tại:

Chúng ta còn dừng lại trong Tết, hay chỉ đi qua Tết?

 

PHẦN III. TẾT HÔM NAY DƯỚI GÓC NHÌN VIỆT TRIẾT

(Tết khi Hà Đồ không còn hiển nhiên, và Lạc Thư vận hành không điểm dừng)

I. DẪN NHẬP: TẾT CÒN ĐÓ, NHƯNG ĐÃ KHÁC

Tết hôm nay vẫn còn:

– hoa đào, hoa mai vẫn nở,

– mâm cỗ vẫn bày,

– lịch nghỉ vẫn tính,

– lời chúc vẫn trao

Nhưng đồng thời, có một điều đã khác: Tết không còn là một điểm dừng minh triết hiển nhiên của đời sống.

Nếu Chợ Tết (Đoàn Văn Cừ) cho ta thấy Tết khi Hà Đồ – Lạc Thư còn hòa hợp,

nếu Ông Đồ (Vũ Đình Liên) cho ta thấy Tết khi trật tự ấy bắt đầu đứt gãy, thì Tết hôm nay đặt ra một câu hỏi khác, sâu hơn: Điều gì xảy ra khi Tết vẫn tồn tại về hình thức, nhưng không còn giữ vai trò điều hòa sinh – khắc của đời sống?

II. TẾT HÔM NAY: KHI LẠC THƯ VẬN HÀNH NGAY TỪ TRƯỚC TẾT

Trong Việt triết, Tết truyền thống có cấu trúc ba tầng:

1. Chuẩn bị Tết – Hà Đồ Tiên Thiên (dừng – quy hồi)

2. Đón Tết (mồng Một) – Hà Đồ Hậu Thiên (vận hành nhẹ, chưa sinh–khắc)

3. Chơi Tết / Khai xuân – Lạc Thư Hậu Thiên (vận hành sinh–khắc)

Tuy nhiên, trong đời sống hiện đại, cấu trúc này bị nén và đảo trật tự.

Ngay từ trước Tết:

– mua sắm gấp gáp,

– áp lực tài chính,

– chạy KPI cuối năm,

– du lịch, tiêu dùng sớm,

Lạc Thư (vận hành – sinh khắc) đã được bật lên trước khi Hà Đồ kịp xuất hiện. Kết quả là:

– không còn giai đoạn “dừng cho đủ”,

– chuẩn bị Tết trở thành cao điểm vận hành chứ không phải điểm quy hồi.

III. TẾT KHÔNG CÒN LÀ “MINH ĐƯỜNG” CỦA XÃ HỘI

Trong Việt triết (đặc biệt nơi tư tưởng của Kim Định), Minh Đường là không gian:

nơi người gặp người,

nơi đạo hiển lộ trong sinh hoạt,

nơi khí tụ chứ không tán.

1. Tết xưa: Minh Đường làng xã

– chợ Tết,

– đình làng,

– bàn thờ gia tiên,

– sân nhà ngày mồng Một.

2. Tết nay: không gian bị phân mảnh

– mỗi người một lịch,

– mỗi gia đình một chuyến đi,

– mỗi cá nhân một màn hình.

Tết không còn là không gian tụ, mà trở thành chuỗi điểm rời. Hà Đồ (tính toàn thể – cân bằng) không còn chỗ đứng rõ ràng trong không gian Tết.

IV. THỜI GIAN TẾT BỊ ÉP THÀNH “KHOẢNG NGHỈ”

Một thay đổi quan trọng khác: Tết được hiểu như “kỳ nghỉ”, không còn là “thời điểm vũ trụ”.

– nghỉ bao nhiêu ngày,

– đi đâu,

– tiêu bao nhiêu tiền,

– quay lại công việc lúc nào.

Đó là cách Lạc Thư thời gian tuyến tính lấn át:

– thời gian chu kỳ,

– thời gian sinh – phục,

– thời gian quy nguyên.

Khi Tết chỉ còn là “nghỉ”:

– con người không trở về gốc,

– mà chỉ tạm ngắt guồng máy, rồi quay lại guồng mạnh hơn.

Không có Hà Đồ → Lạc Thư trở thành vòng quay mệt mỏi.

V. SINH – KHẮC KHÔNG CÒN ĐƯỢC ĐIỀU HÒA

Trong Việt triết:

– sinh – khắc chỉ nên vận hành sau khi đã dừng đủ,

– Tết chính là bộ điều hòa sinh – khắc của cả năm.

Nhưng Tết hôm nay:

– sinh (tiêu dùng, giải trí) diễn ra mạnh,

– khắc (áp lực, nợ nần, mệt mỏi) theo ngay sau.

Không có giai đoạn:

– tĩnh,

– quân bình,

– không sinh – không khắc.

Sinh – khắc lệch nhịp, dẫn đến:

– mệt mỏi sau Tết,

– trống rỗng,

– cảm giác “chưa kịp Tết đã hết Tết”.

VI. VẬY TẾT HÔM NAY CÒN Ý NGHĨA GÌ KHÔNG?

Câu trả lời của Việt triết không bi quan. Tết không mất, nhưng không còn tự vận hành đúng trật tự nếu con người không ý thức.

Khác với xã hội truyền thống: trật tự Tết được cộng đồng gìn giữ, xã hội hôm nay đòi hỏi: mỗi cá nhân phải tự tái lập Hà Đồ cho chính mình.

VII. TÁI LẬP HÀ ĐỒ TRONG TẾT HÔM NAY: KHÔNG PHẢI QUAY LẠI QUÁ KHỨ

Việt triết không kêu gọi hoài cổ. Tái lập Hà Đồ không có nghĩa:

– bỏ công nghệ,

– từ chối hiện đại,

– quay lại làng xã cũ.

Mà là:

– tạo lại điểm dừng, dù rất nhỏ,

– trong gia đình,

– trong chính mình.

Ví dụ:

– một bữa cơm đầu năm không vội,

– một buổi không mua sắm, không du lịch,

– một khoảnh khắc lặng trước bàn thờ,

– một ngày không “mở việc”.

Hà Đồ hôm nay có thể rất nhỏ, nhưng phải có.

VIII. TẾT HÔM NAY: TỪ NGHI LỄ CỘNG ĐỒNG SANG THỰC HÀNH CÁ NHÂN

Nếu Chợ Tết là Tết của cộng đồng làng xã, nếu Ông Đồ là Tết của một trật tự đang tan, thì Tết hôm nay là:

Tết của lựa chọn ý thức.

– không ai ép ta dừng,

– không ai giữ nhịp cho ta,

– nhưng nếu không dừng, không có gì tự dừng giúp ta.

IX. KẾT LUẬN: TẾT CÒN HAY MẤT LÀ DO TA CÓ DỪNG LẠI HAY KHÔNG

Dưới góc nhìn Việt triết, câu hỏi không phải là: Tết hôm nay có còn như xưa không?

Mà là: Tết hôm nay còn là điểm dừng của đời sống hay không? Nếu Tết chỉ còn là:

– nghỉ ngơi,

– tiêu dùng,

– di chuyển,

thì Tết đã rơi hẳn vào Lạc Thư vận hành. Nhưng nếu con người:

– chủ động dừng lại,

– chủ động quy hồi,

– chủ động đặt lại trật tự,

thì dù hình thức thay đổi, Hà Đồ vẫn có thể tái sinh trong Tết hôm nay.

KẾT LUẬN

Tết Việt không mất vì thời gian trôi, mà mất khi con người không còn dừng lại.

Tết Việt là khoảnh khắc con người tạm rời khỏi vũ trụ đang vận hành (Lạc Thư – Hậu Thiên) để trở về quân bình bản thể (Hà Đồ – Tiên Thiên).

Nhờ đó, một chu kỳ mới có thể bắt đầu mà không đổ vỡ. Nói cách khác:

Không có Tết → vận động trở thành hỗn loạn. Có Tết → vận động được tái sinh trong trật tự.

Nơi nào còn một khoảnh khắc Hà Đồ, nơi đó Tết vẫn còn.

Michel Nguyễn Hạnh

31/01/2026

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*