Dẫn nhập
Có người nhìn đời tu và thắc mắc: “Tại sao một người trẻ lại tự nguyện khấn khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục? Tại sao đang có tương lai, có khả năng yêu thương, làm việc, kiếm tiền, xây dựng gia đình, lại chọn một nẻo đường xem ra hẹp hơn?” Câu hỏi ấy không sai. Có khi rất thật lòng. Vì nếu chỉ nhìn ba lời khấn như ba điều bị lấy đi, người ta dễ thấy đời tu là mất mát. Không có tiền riêng. Không đời sống hôn nhân. Không tự do để làm điều mình muốn. Nếu chỉ dừng ở đó, ba lời khấn sẽ giống như ba nút thắt trong đời tu.
Trong kinh nghiệm đức tin, ba lời khấn không bắt đầu từ sự mất mát. Chúng bắt đầu từ một ơn gọi. Trước là Chúa gọi, sau là con người đáp trả. Trước là ân sủng, sau là lời khấn. Trước là tình yêu, sau là hiến dâng. Công đồng Vaticanô II nói rằng các lời khuyên Phúc âm về khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục “dựa trên lời nói và gương mẫu của Chúa”, đồng thời là “ân huệ thần linh” mà Hội thánh đã nhận từ Chúa và luôn gìn giữ nhờ ân sủng của Người. Vì thế, không ai có thể sống ba lời khấn cách trung tín chỉ bằng sức riêng. Người tu sĩ không phải là người mạnh hơn người khác. Đúng hơn, họ là người nhận ra mình được Chúa gọi và cần Chúa từng ngày.
Ba lời khấn không phải chiếc vòng kim cô siết chặt người tu sĩ như Tôn Ngộ Không trong phim Tây Du Ký. Chúng là ba lối mở. Khó nghèo mở lòng người tu sĩ khỏi sự chiếm hữu. Khiết tịnh mở trái tim khỏi sự ích kỷ trong tình yêu. Vâng phục mở ý riêng khỏi cái tôi tự mãn. Nếu không có ơn Chúa, ba điều này sẽ trở thành gánh rất nặng. Với ơn Chúa, chúng trở thành con đường tự do. Người tu sĩ khấn không phải vì ghét của cải, ghét tình yêu, hay ghét tự do. Họ khấn vì muốn thuộc về Chúa cách sâu hơn, để nhờ đó thuộc về anh chị em mình cách trong sáng hơn.
Giáo luật nói đời sống thánh hiến là một hình thức sống bền vững, trong đó các tín hữu, nhờ tuyên khấn các lời khuyên Phúc âm, theo Đức Kitô sát hơn dưới tác động của Chúa Thánh Thần, tận hiến trọn vẹn cho Thiên Chúa được yêu mến trên hết mọi sự, để phục vụ vương quốc Thiên Chúa, xây dựng Hội thánh và cứu độ thế giới. Câu này rất quan trọng. Đời tu không chỉ là chuyện “tu cho mình”. Đời tu luôn có chiều kích Hội thánh và sứ mạng. Người tu sĩ thuộc về Chúa để được sai đi. Được thánh hiến để phục vụ. Được tách riêng để yêu thương rộng hơn.
1. Khó nghèo: nên giống Đức Giêsu nghèo khó
Lời khấn khó nghèo không phải là lãng mạn hóa cảnh thiếu thốn. Nghèo đói thật sự có thể làm con người đau khổ, cần bị loại trừ, vì nghèo có thể gây tổn thương phẩm giá. Giáo hội không bao giờ cổ võ sự nghèo đói bất công. Lời khấn khó nghèo là chọn sống theo Đức Giêsu nghèo khó, Đấng không bám víu vào của cải, quyền lợi hay sự an toàn trần thế. Đức Gioan Phaolô II viết rằng lối sống khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục của Đức Kitô là cách sống Tin mừng triệt để nhất trên trần gian, vì chính Người, vừa là Thiên Chúa vừa là con người, đã sống như thế trong tương quan với Chúa Cha và Chúa Thánh Thần.
Người tu sĩ khó nghèo không phải vì không biết giá trị của tiền bạc. Trái lại, họ biết tiền rất cần thiết: để ăn học, chữa bệnh, làm mục vụ, nuôi cộng đoàn, giúp người nghèo. Chính vì tiền rất mạnh, người tu sĩ càng cần một tự do nội tâm trước tiền bạc. Cái nguy hiểm không phải là có vật dụng, nhưng là bị vật dụng sở hữu. Không phải là dùng tiền, nhưng là để tiền quyết định phẩm giá và căn tính của mình. Khó nghèo là tập nói với lòng mình: “Tôi không phải là những gì tôi có.”
Trong xã hội hôm nay, cả người tu sĩ cũng sống giữa cám dỗ tiêu thụ. Điện thoại, xe cộ, quần áo, tiện nghi, hình ảnh, phương tiện mục vụ, tất cả đều có thể trở thành lý do rất hợp lý để biện minh cho sự thoải mái. Lời khấn khó nghèo không cấm người tu sĩ sử dụng phương tiện hiện đại. Cần hỏi câu thế này: Tôi đang dùng phương tiện để phục vụ, hay đang dùng sứ mạng để hợp thức hóa tiện nghi của mình? Tôi có còn gần người nghèo không? Tôi có còn biết chia sẻ không? Tôi có còn thấy đau khi gặp người thiếu thốn không?
Khó nghèo, vì thế, không chỉ nằm trong ví tiền. Nó nằm trong lối sống. Một tu sĩ khó nghèo biết sống giản dị, biết xin phép, biết dùng chung, biết chăm sóc của chung, biết vui với những điều nhỏ, biết không biến mình thành trung tâm hưởng thụ. Người ấy có thể không sở hữu nhiều, nhưng lại rất giàu tình người. Kỳ lạ thay, khi không phải bảo vệ quá nhiều thứ cho mình, người ấy nhẹ nhàng hơn để đi với Chúa và với người nghèo.
2. Khiết tịnh: trái tim thuộc trọn về Chúa để yêu nhiều hơn
Lời khấn khiết tịnh thường bị hiểu lầm nhiều nhất. Có người tưởng khiết tịnh là phủ nhận thân xác, sợ tình yêu, hoặc sống khô khan. Thất tình mới tìm đến nhà Dòng, đời tu! Không phải vậy. Khiết tịnh Kitô giáo không khinh thường thân xác. Thân xác là thụ tạo của Thiên Chúa. Tính dục là một năng lượng sâu trong con người, gắn với khả năng yêu thương, hiến thân, sinh sản và hiệp thông. Vấn đề là năng lượng ấy cần được giáo dục, thanh luyện và đặt vào một tình yêu lớn hơn.
Văn kiện về đào tạo trong các Dòng tu nhấn mạnh rằng giáo dục khiết tịnh nhằm giúp người tu sĩ kiểm soát và làm chủ các xung năng tính dục, đồng thời tránh thứ quy về mình, chỉ hài lòng với việc giữ mình “trong sạch” bên ngoài. Văn kiện cũng nhắc rằng các Giáo phụ xưa đặt khiêm nhường trước khiết tịnh, vì khiết tịnh có thể đi kèm với sự cứng lòng nếu thiếu khiêm nhường. Nhận định này rất hiện sinh. Một người giữ kỷ luật tính dục mà không có lòng thương xót, không có khiêm nhường, không biết cảm thông với yếu đuối con người, thì chưa chắc đã có trái tim của Đức Kitô.
Khiết tịnh không làm người tu sĩ bớt yêu thương. Đúng hơn, khiết tịnh giúp họ học yêu theo cách của Đức Giêsu: yêu mà không chiếm hữu, yêu mà không lợi dụng, yêu mà không biến người khác thành vật thỏa mãn, yêu mà không đòi người khác lấp đầy mọi khoảng trống trong mình. Đức Giêsu đã hiến trọn thân mình. Người không giữ lại gì. Khiết tịnh của người tu sĩ được đặt trong mầu nhiệm ấy: thuộc trọn về Thiên Chúa để trái tim có thể mở ra cho nhiều người.
Tuy nhiên, nói như vậy không có nghĩa là xem nhẹ các thách đố rất thật của đời sống khiết tịnh. Người tu sĩ vẫn có thân xác, cảm xúc, nhu cầu được yêu, nỗi cô đơn, ký ức, vết thương, những ngày yếu đuối. Thời đại hôm nay còn thêm những thách đố mới: nội dung khiêu dâm dễ tiếp cận, lệ thuộc màn hình, thủ dâm, nghiện kích thích tính dục, những tương quan mập mờ, nhu cầu được chú ý, dopamine tính dục, các kiểu bù trừ tâm lý… Nếu chỉ nói “cố gắng lên” thì không đủ. Nếu chỉ dùng ý chí để chống đỡ, người ta rất dễ mệt. Do đó, đời sống khiết tịnh cần được bảo vệ bằng một đời sống thiêng liêng vững chắc, nhưng cũng cần trưởng thành nhân bản và tâm lý. Cầu nguyện, Thánh Thể, xưng tội, linh hướng, đời sống cộng đoàn, lao động, thể thao, ngủ nghỉ điều độ, tình bạn lành mạnh, khả năng gọi tên cảm xúc, và khi cần, sự trợ giúp chuyên môn, tất cả đều có vai trò. Người tu sĩ không nên xấu hổ vì mình dễ bị tổn thương. Điều nguy hiểm không phải là nhận mình yếu, nhưng là giấu yếu đuối trong bóng tối. Khi bóng tối được đưa ra ánh sáng, ân sủng có lối đi vào.
Khiết tịnh là chuyện của trái tim trong sạch. Trái tim ấy không phải là trái tim không có cảm xúc. Đó là trái tim biết đặt mọi cảm xúc dưới ánh sáng của Chúa. Không phải là trái tim không biết rung động. Đó là trái tim biết hỏi: rung động này đưa tôi đến tự do hay lệ thuộc? Đưa tôi đến hiến thân hay chiếm hữu? Đưa tôi đến Chúa hay kéo tôi xa Chúa? Người sống khiết tịnh trưởng thành không phải là người không bao giờ bị cám dỗ, nhưng là người biết làm gì với cám dỗ của mình.
3. Vâng phục: ý riêng được đặt vào ý Chúa
Lời khấn vâng phục có lẽ là lời khấn chạm rất nhiều đến cái tôi. Vì của cải có thể bỏ, đời sống hôn nhân có thể không chọn, nhưng ý riêng thì rất khó buông bỏ. Ai cũng muốn mình đúng. Ai cũng muốn được hiểu. Ai cũng muốn đời đi theo kế hoạch của mình. Vâng phục không phải là đánh mất trí tuệ, nhân phẩm hay trách nhiệm. Vâng phục Kitô giáo là bước vào cách sống của Đức Giêsu, Đấng đã vâng phục Chúa Cha trong tình yêu.
Đức Giêsu không vâng phục như một nô lệ sợ hãi, nhưng như Người Con tín thác. Chính sự vâng phục ấy đưa Người đến thập giá và vinh quang. Vì thế, vâng phục trong đời tu không phải là một kỹ thuật quản trị cộng đoàn, nhưng là một mầu nhiệm Đức Kitô. Người tu sĩ vâng phục không phải vì bề trên luôn hoàn hảo. Họ vâng phục vì tin rằng Thiên Chúa có thể dẫn mình qua trung gian Hội thánh, cộng đoàn, luật Dòng và sứ mạng. Dĩ nhiên, vâng phục không bao giờ được hiểu là mù quáng. Sự vâng phục trưởng thành cần đối thoại, phân định, lương tâm ngay thẳng, trách nhiệm và sự thật. Một nền vâng phục lành mạnh không bóp nghẹt con người, nhưng giúp họ lớn lên. Nó làm cho người tu sĩ bớt ích kỷ, bớt quy về mình, bớt biến tài năng cá nhân thành lãnh địa riêng. Trong đời sống Dòng, nhiều đau khổ không đến từ thiếu việc, nhưng từ va chạm ý riêng. Tôi muốn sứ vụ này, cộng đoàn sai tôi đi nơi khác. Tôi muốn được công nhận, nhưng lại bị đặt vào công việc âm thầm. Tôi nghĩ mình có khả năng, nhưng người khác không hiểu tôi. Chính ở đó, lời khấn vâng phục trở thành lò tôi luyện.
Có thể nói ba lời khấn chạm đến ba chiều kích sâu của con người: tinh thần, thân xác và linh hồn (spirit, body, soul). Khó nghèo thanh luyện động lực sống, để tôi không bị của cải điều khiển. Khiết tịnh thanh luyện thân xác và trái tim, để tôi yêu bằng một tình yêu trong sạch. Vâng phục thanh luyện ý chí, để tôi tìm ý Chúa hơn ý riêng. Cả ba không tách rời nhau. Một người khó nghèo mà không khiết tịnh thì vẫn có thể chiếm hữu người khác. Một người khiết tịnh mà không vâng phục thì vẫn có thể thờ cái tôi. Một người vâng phục bề ngoài mà không khó nghèo nội tâm thì vẫn có thể âm thầm tìm quyền lực.
4. Ân sủng, sứ mạng và vinh quang
Ba lời khấn làm nên căn tính của đời tu. Không có ba lời khấn, đời tu sẽ bị hiểu như một hình thức làm việc thiện, một nghề tôn giáo, hoặc một hoạt động xã hội nào đó. Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng việc cam kết sống các lời khuyên Phúc âm qua lời khấn là diễn tả sự thánh hiến trọn vẹn cho Thiên Chúa, đồng thời là phương thế dẫn tới sự thánh hiến ấy; từ đó phát sinh cách làm chứng và hoạt động tông đồ riêng của người thánh hiến. Điều này giúp ta hiểu rằng đời tu luôn nối giữa thánh hiến và sứ mạng. Người tu sĩ không khấn để trở thành người “đạo đức riêng tư”. Họ khấn để được biến đổi và được sai đi. Sứ mạng không chỉ là làm nhiều việc. Sứ mạng trước hết là hiện diện như một dấu chỉ. Một người sống khó nghèo giữa xã hội tiêu thụ là một dấu chỉ. Một người sống khiết tịnh giữa nền văn hóa hưởng thụ là một dấu chỉ. Một người sống vâng phục giữa thời đại tôn thờ cái tôi là một dấu chỉ. Dấu chỉ ấy không luôn ồn ào, nhưng có sức chất vấn.
Sâu hơn nữa, ba lời khấn hướng người tu sĩ đến vinh quang của Thiên Chúa. Giáo luật nói người sống đời thánh hiến, khi trở thành dấu chỉ nổi bật trong Hội thánh, cũng loan báo vinh quang trên trời. Đây là chiều kích glorification – tôn vinh Thiên Chúa và được biến đổi trong Đức Kitô. Đời tu không chỉ để làm việc thiện. Đời tu trước hết để Thiên Chúa được yêu mến. Nếu chỉ đo đời tu bằng hiệu quả công việc, người tu sĩ dễ kiệt sức. Nhưng nếu hiểu đời tu là một đời dâng hiến để Thiên Chúa được tôn vinh, thì ngay cả tuổi già, bệnh tật, giới hạn, âm thầm, thất bại, vẫn có giá trị.
“Chúa chọn, Chúa sẽ lo.” Câu này rất đẹp, nhưng không nên hiểu cách thụ động. Chúa lo không có nghĩa là người tu sĩ khỏi cần cố gắng. Chúa lo bằng ân sủng, nhưng ân sủng không thay thế tự do. Ân sủng nâng đỡ tự do để tự do biết đáp trả. Chúa lo qua cầu nguyện, qua cộng đoàn, qua bề trên, qua linh hướng, qua kỷ luật, qua những người bạn tốt, qua cả những lần vấp ngã làm ta khiêm nhường hơn. Người tu sĩ đáp lại bằng sự trung tín mỗi ngày.
Ba lời khấn, nếu sống đúng, không làm con người khô khan nguội lạnh. Chúng làm con người nhẹ hơn, trong hơn, tự do hơn. Khó nghèo giúp ta bớt nặng vì đồ vật. Khiết tịnh giúp ta bớt nặng vì chiếm hữu. Vâng phục giúp ta bớt nặng vì cái tôi. Khi những gánh nặng ấy vơi đi, trái tim có chỗ cho Chúa và cho tha nhân.
Sau cùng, đời tu không phải là nơi người ta chứng minh mình hoàn hảo. Đời tu là nơi người ta để Chúa biến đổi mình. Có ngày vui, có ngày mệt. Có lúc sốt sắng, có lúc khô khan. Có khi thấy lời khấn như bài ca, có khi thấy như thập giá. Nhưng chính trong hành trình ấy, ân sủng vẫn âm thầm làm việc. Ba lời khấn không phải là lời hứa của người mạnh với Thiên Chúa. Đó là lời đáp của người yếu trước một Thiên Chúa trung tín.
Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc, SJ

Để lại một phản hồi