Khởi đi từ những cộng đoàn “nhà mụ” tại miền Bắc vào đầu thế kỷ XVIII đến hôm nay, ơn gọi thừa sai của nữ tu Đa Minh Việt Nam đã hình thành và phát triển qua nhiều biến cố lịch sử của Giáo hội và dân tộc. Bằng đời sống chiêm niệm, hiệp thông và dấn thân phục vụ trong lãnh vực giáo dục, y tế, bác ái xã hội và mục vụ, các nữ tu Đa Minh tiếp tục góp phần loan báo Tin mừng tại Việt Nam và nhiều nơi trên thế giới.DẪN NHẬP
Nói về ơn gọi thừa sai của người nữ tu Đa Minh là nói về một vấn đề không đơn giản theo thời gian, không gian và ngay cả ở cấp độ khái niệm. Trong khuôn khổ của một số báo, người viết dừng lại ở tính phổ quát nhất của khái niệm ơn gọi thừa sai, mở rộng nó ở góc độ linh đạo theo tinh thần cha Thánh Đa Minh, đặt nó trong dòng thời gian từ khi hình thành nữ tu Đa Minh và giới hạn nó trong không gian ở Việt Nam mà thôi.
Tưởng cũng nên bắt đầu một vấn đề “khó” bằng “câu chuyện hài” rất thật như sau: Trong giờ giải lao của một buổi học một tu sĩ hỏi: “Các Dòng nữ Đa Minh cụ thể là nữ Đa Minh Việt Nam ai lập? Cha thánh Đa Minh không lập mà tại sao lại gọi là ‘Dòng Nữ Đa Minh…’?!” Câu trả lời của giáo sư cũng rất nhanh và rất “hài”:“Thế, Dòng nữ Phaolô X – Thánh Phaolô có lập không?! Dòng X thánh X có lập không?! Dòng N chưa có thánh N thì ai lập?!” Rốt cuộc là “chuyện hài” thôi.
Câu hỏi xem ra “không khó” để trả lời, nhưng cũng không phải là “tầm thường.” Khái niệm hay thực tại; thực tại hay lịch sử; con người hay linh đạo; thực thể của Giáo hội hay vấn đề trần thế? Câu trả lời cho học viên trẻ, cho một người chung màu áo, cho một linh mục và cho một giám mục giáo phận, cho nhiều người hay cho từng người theo kiểu nào đây?…
Quả thật, đề tài chạm vào khái niệm, khái niệm lại chạm vào lịch sử, lịch sử lại chạm vào thực tại, thực tại lại chạm vào tương lai.
Vị giáo sư tiếp tục “câu chuyện hài” bằng “câu chuyện hài khác”: Có gia đình kia, người cha sinh ra nhiều người con. Điều không may là, người cha qua đời sớm khi mới chỉ kịp lập gia đình cho Con Hai và Thằng Ba. Con Tư, những đứa em và cả một đứa trong bụng mẹ nữa cũng chưa được định hình nói chi đến chuyện lo gia thất. Tính vào thời điểm người cha mất, thì chồng của Con Hai và vợ của Thằng Ba là thành viên chính thức của gia đình theo nghĩa chặt, một đứa là rể, một đứa là dâu. Thời gian thấm thoát qua đi, mẹ của tụi nhỏ mất mà Con Tư và cả những đứa em cũng chưa lập gia đình. Cho đến một ngày, Thằng Ba đứng ra lo lập gia đình cho các em. Rồi Thằng Ba cũng mất khi mấy đứa em cũng chưa yên bề… Lại phải cậy nhờ đến chú và những người thân quen chòm xóm lo cho bọn trẻ. Vấn đề ở đây: ai lo các em cũng được, người cha, hay anh trai, hay chú ruột, hay có thể là một người thân quen lo cho các em… Không thành vấn đề. Lại có một chuyện xảy ra trong nhà ấy, một đứa em làm “chuyện đã rồi.” Thời gian trôi nhanh, nó cũng đã có con có cháu, hôn nhân chưa có mà sống với nhau,… Khi đã yên bề gia thất, nó quay về xin lỗi gia tộc…
Gia đình kia, kể từ khi tất cả yên bề gia thất, thì chồng của Con Tư hay vợ chồng của đứa nào trong các em của gia đình ấy đều được kể là thành viên, con cháu là thành viên, lại có cả một đứa con nuôi của Thằng Tám cũng là thành viên. Vai trò của người cha là quan trọng, tinh thần của gia đình là quan trọng, nhưng hành trình làm nên gia đình trọn vẹn ấy cũng không thiếu phần quan trọng. Cả cái “chuyện đã rồi” cũng làm nên gia đình ấy. Có ai trong gia đình ấy lên tiếng vì những “chuyện đã rồi kia” hay là cầu nguyện liên kết, đón nhận, hiệp thông và yêu thương. Có lẽ người hỏi nên tự trả lời dựa trên câu chuyện trong ngữ cảnh bài viết này cho một khái niệm vốn khó để cô đọng lại thành khái niệm.
Khái niệm nữ tu Đa Minh hay nữ tu Đa Minh Việt Nam được nhìn dưới góc độ nào đây, theo nền tảng từ cha Thánh Đa Minh hay theo lịch sử và thực tại? Câu trả lời do bạn định đoạt và khái niệm kia vẫn tồn tại theo tính hiện sinh của nó. Với tôi, có lẽ chúng ta hãy nhìn các khái niệm dưới chiều kích ơn gọi trong bề dày lịch sử, ơn thánh và giá trị hiện sinh.
Bài viết phần lớn dựa trên tài liệu của cố Linh mục Phanxicô Xaviê Đào Trung Hiệu “Nữ tu Đa Minh Việt Nam 300 năm hiện diện 1715-2015.”
I. ƠN GỌI THỪA SAI CỦA NGƯỜI NỮ TU ĐA MINH – GIAI ĐOẠN KHỞI THUỶ
1.1 Bối cảnh lịch sử xã hội thế kỷ XVII–XVIII
Thế kỷ XVII–XVIII là giai đoạn đầy biến động trong lịch sử Việt Nam. Đất nước bị chia cắt, Đàng Ngoài (do chúa Trịnh nắm quyền) và Đàng Trong (do chúa Nguyễn cai trị). Đây là bối cảnh khiến cho đời sống xã hội, chính trị, và cả tôn giáo luôn trong tình trạng căng thẳng, bất ổn. Người dân phải sống trong cảnh chiến tranh, thuế khóa nặng nề, thiếu thốn về tinh thần cũng như vật chất. Nhưng, đây cũng là thời kỳ mở cửa ban đầu cho việc truyền giáo của các giáo sĩ châu Âu từ Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và Pháp; của tổ chức truyền giáo quốc tế như Hội Thừa sai Paris (MEP); của các cha Dòng Đa Minh và Dòng Tên.
Sự chia cắt chính trị không ngăn cản Tin mừng bén rễ, mà trái lại, còn tạo nên những trung tâm truyền giáo riêng biệt. Người ta tìm thấy trong Tin mừng một nguồn hy vọng, một sức mạnh nâng đỡ trước những bấp bênh của cuộc sống. Tại Đàng Ngoài, từ thế kỷ XVII, các giáo sĩ Dòng Đa Minh Tây Ban Nha hiện diện mạnh mẽ ở các vùng Nam Định, Thái Bình, Bắc Ninh. Tại Đàng Trong, các cha Dòng Tên và sau này là MEP hiện diện sâu ở vùng Quảng Nam, Hội An, Huế.
1.2 Sự hiện diện của Dòng Đa Minh tại Việt Nam – các “nhà mụ” ra đời
Các nhà truyền giáo Dòng Đa Minh Tây Ban Nha đến Việt Nam từ năm 1617, khởi đầu với cha Diego Aduarte và cha Juan de Santo Domingo. Từ đầu, Dòng Đa Minh không chỉ chú trọng vào việc rao giảng Tin mừng, mà còn quan tâm đến đào tạo giáo lý viên, tổ chức cộng đoàn giáo dân và khơi dậy ơn gọi thánh hiến.
Đặc biệt, từ thế kỷ XVII, các thừa sai Đa Minh đã gieo mầm ơn gọi thánh hiến nơi phụ nữ qua việc thành lập những cộng đoàn gọi là “nhà mụ” – tức là những nhóm chị em sống chung, chuyên tâm cầu nguyện, lao động và phục vụ cộng đoàn Kitô hữu.
Công đồng Kẻ Sặt các giám mục Bắc Kỳ năm 1900, đoạn VII, nói “về các người nhà dòng nam và nhà dòng nữ,” đã ghi nhận:
Với các giám mục tại công đồng, Dòng Ba hãm mình Thánh Đa Minh và Dòng Mến Thánh Giá, là hai thứ dòng bản quốc đã được thành lập “hầu như từ khi mới giảng đạo” mà các ngài thấy cần phải củng cố và phát triển. Riêng chị em Đa Minh còn được sáp nhập vào Dòng Giảng thuyết (Dòng Đa Minh), là thành viên Dòng Ba, với danh xưng Dòng Ba Sống Chung, hoặc Dòng Ba hãm mình ông Thánh Duminhgô (Đa Minh), để phân biệt với giáo dân Dòng Ba. Như thế với các đấng bản quyền là các giám mục, với cộng đoàn dân Chúa, họ thực sự là những nữ tu, những người sống đời thánh hiến, có khấn hứa và giữ ba lời khuyên phúc âm: vâng lời, khó nghèo, khiết tịnh, Hơn nữa họ còn sống thành cộng đoàn, có phụng vụ chung, tuân giữ bản lề luật và tham gia các hoạt động tông đồ trong Hội thánh.
Các chiếu chỉ cấm đạo xuất hiện từ thời chúa Trịnh, chúa Nguyễn, và kéo dài sang các triều vua Nguyễn sau này đã ảnh hưởng không ít. Đời sống tu trì – nhất là đối với nữ giới – càng trở nên khó khăn. Việc tụ họp, cầu nguyện, học giáo lý đều phải thực hiện trong âm thầm, lặng lẽ. Các nữ tu bị theo dõi, kiểm soát chặt chẽ. Tuy vậy, trong gian nan, chính đời sống thánh hiến của các người nữ đã cho thấy sức mạnh chứng tá: họ dám sống công khai đời tận hiến, chấp nhận hy sinh gian khổ để giữ vững đức tin.
Chính trong bối cảnh bách hại này, các “nhà mụ” trở thành nôi ươm mầm ơn gọi. Các “nhà mụ” này chính là tiền thân của các Hội dòng nữ Đa Minh Việt Nam sau này. Sự kiên trì của họ trong thời bách hại là chứng từ sống động cho thấy rằng ơn gọi thừa sai không bị bó buộc trong khung cảnh tự do hay thuận lợi, nhưng có thể nảy nở ngay cả giữa gian truân, nhờ lòng trung tín với Thiên Chúa.
1.3 Ơn gọi thừa sai nữ Đa Minh giai đoạn khởi thuỷ
Ngay từ đầu, linh đạo Đa Minh đã ảnh hưởng sâu đậm đến các cộng đoàn nữ tu sơ khởi (nhà mụ). Về việc chiêm niệm và loan báo Tin mừng: các chị em sống đời cầu nguyện sốt sắng, đồng thời truyền đạt giáo lý cho thiếu nhi và người tân tòng; về đời sống cộng đoàn: họ sống chung, chia sẻ của cải, nâng đỡ nhau như trong một gia đình thiêng liêng; về tinh thần hiến dâng (tu trì): mặc dù họ không được chính thức công nhận, nhưng họ vẫn kiên vững, trở thành chứng nhân âm thầm cho Tin mừng.
Ơn gọi thừa sai của các “nhà mụ Đa Minh” trong thời cấm đạo là đồng hành mục vụ, hỗ trợ truyền giáo đồng thời làm chứng cho đức tin giữa thử thách. Họ cùng các anh em Đa Minh hiện diện, bất chấp sự cấm cản và bách hại.
Như vậy, có thể nói rằng ngay từ thế kỷ XVII–XVIII, ơn gọi thừa sai của người nữ tu Đa Minh Việt Nam đã manh nha, dù chưa có hình thức tổ chức thành hội dòng.
Sự ra đời của các cộng đoàn nữ tu sơ khởi trong bối cảnh khó khăn ấy cho thấy:
– Ơn gọi thừa sai không chỉ là công việc bên ngoài, mà trước hết là lời chứng bằng đời sống.
– Phụ nữ Việt Nam đã đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và lan tỏa đức tin. Họ không chỉ giữ gìn gia đình trong đức tin, mà còn dấn thân phục vụ cộng đoàn, sẵn sàng chấp nhận bách hại.
– Linh đạo Đa Minh đã bén rễ cách độc đáo tại Việt Nam, vừa mang chiều kích cầu nguyện, vừa mang chiều kích phục vụ, mở ra một hình thái thánh hiến phù hợp với văn hóa và xã hội Việt Nam.
Tóm lại
Đức Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã viết trong Tông huấn Vita Consecrata: Các hình thức đời sống thánh hiến mới, do Chúa Thánh Thần khơi dậy, đáp ứng những nhu cầu của Giáo hội và thế giới trong dòng lịch sử. Các “nhà mụ” nữ Đa Minh chính là một minh chứng rõ rệt cho ân lộc đó của Chúa Thánh Thần cho Giáo hội tại Việt Nam. Từ “nhà mụ” rồi đến các cộng đoàn nhỏ rải rác khắp miền Bắc, ơn gọi thừa sai của người nữ tu Đa Minh Việt Nam đã manh nha từ đó, như một hạt giống nhỏ bé gieo xuống trong đất, chờ ngày vươn lên thành cây to trong lịch sử Giáo hội Việt Nam.
II. ƠN GỌI THỪA SAI CỦA NGƯỜI NỮ TU ĐA MINH – MANH NHA HÌNH THÀNH (1715–1850)
2.1 “Nhà mụ” đầu tiên và các “nhà mụ” tiếp theo
Theo tài liệu, năm 1715, Cha Bustamante Hy, OP – một thừa sai Đa Minh người Tây Ban Nha – đã thành lập tại Trung Linh (Bùi Chu – Nam Định) vốn là trụ sở của các thừa sai Đa Minh bấy giờ một cộng đoàn gọi là “nhà mụ.” Đây là nơi quy tụ các thiếu nữ Công giáo muốn dâng hiến trọn đời cho Chúa nhưng chưa có hình thức luật định của một hội dòng. Đây được coi như khởi điểm của ơn gọi nữ tu Đa Minh Việt Nam.
“Tại Bắc Kỳ từ năm 1715, các cha Chính, nhằm giúp cho việc dạy dỗ đạo lý và nghề nghiệp cho các phụ nữ và thiếu nữ Công giáo, đã quy tụ các trinh nữ Dòng Ba như là những kẻ trợ giúp các nhà truyền giáo, trong nhiều hạt của Bắc Kỳ, với sự chấp thuận của các Ðại diện Tông tòa. Mỗi nhà được tự lập với nhau, và sống theo kỷ luật riêng. Vào năm 1926, con số các chị Dòng Ba kỷ luật là 503 người. Tuy các nữ tu ấy chưa có lời khấn, chỉ có lời hứa thôi, nhưng về cách đào tạo cũng giống như hội dòng chính thức.”
“Nhà mụ” là một thực thể đặc thù của Giáo hội Việt Nam thời kỳ này: không phải tu viện chính thức, nhưng cũng không đơn thuần là hội đoàn giáo dân. Họ sống cộng đoàn, cầu nguyện chung, lao động và phục vụ mục vụ trong giáo xứ. Chính tại đây, những nét căn bản của linh đạo Đa Minh được gieo trồng: yêu mến Lời Chúa, sống nghèo khó, cầu nguyện, và phục vụ truyền giáo.
Sau “nhà mụ” Trung Linh, nhiều cộng đoàn “nhà mụ” nhỏ khác được thành lập tại các giáo phận ở Bùi Chu, Thái Bình, Bắc Ninh. Dưới sự hướng dẫn của các cha Đa Minh Tây Ban Nha, các cộng đoàn này quy tụ ngày càng nhiều thiếu nữ. Họ là những người muốn theo Chúa triệt để trong khi xã hội đương thời còn nhiều hạn chế đối với phụ nữ.
Theo sách Sử ký Địa phận Trung: “… Tự bấy giờ đến rầy, hễ các thầy dòng Thánh Duminhgô lập nhà mụ nào, thì lập nhà dòng thứ ba ông Thánh Duminhgô mà thôi. Như thế, các nhà phước Đa Minh thường do cha chính dòng thành lập với sự đồng ý của giám mục, và được đặt dưới sự hướng dẫn của cha quản xứ do cha chính Dòng ủy nhiệm.”
Những cộng đoàn “nhà mụ” này giữ vai trò: giáo dục đức tin cho trẻ em trong giáo xứ; hỗ trợ các thừa sai trong công tác mục vụ và truyền giáo; giữ lửa đức tin trong các giai đoạn cấm cách, khi linh mục không thể hiện diện công khai. Có thể nói, họ chính là “hàng rào bảo vệ” Giáo hội tại địa phương.
2.2 Đời sống và chứng tá anh hùng
Thế kỷ XVIII–XIX chứng kiến nhiều đợt cấm đạo khốc liệt, đặc biệt dưới thời vua Cảnh Thịnh (Tây Sơn) và các vua triều Nguyễn (Minh Mạng, Tự Đức). Các “nhà mụ” trở thành mục tiêu kiểm soát. Dù vậy, nhiều chị em kiên vững đến cùng, sẵn sàng chịu tù đày, thậm chí tử đạo để giữ trọn lời dâng hiến.
Tư liệu Dòng Đa Minh ghi nhận: một số nữ tu ẩn danh đã tham gia che chở linh mục, giữ gìn các vật thánh, hoặc âm thầm dạy giáo lý khi giáo dân bị phân tán. Đây là những chứng nhân đức tin không tên tuổi nhưng lại góp phần không nhỏ cho sự sống còn của Giáo hội Việt Nam.
Thánh Phaolô trong thư Rôma từng khẳng định: “Ai có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Đức Kitô?” (Rm 8,35). Câu hỏi ấy đã được các nữ tu sơ khai trả lời bằng chính đời sống chứng tá của họ.
Mặc dù không được công nhận chính thức, các “nhà mụ” vẫn xây dựng một lối sống mang đậm tính cộng đoàn: Cầu nguyện chung theo kinh nhật tụng đơn giản. Lao động tay chân để tự nuôi sống. Kỷ luật cộng đoàn với bề trên do các cha Đa Minh bổ nhiệm. Điểm nổi bật là tinh thần sống nghèo khó và khiêm nhường. Điều này phù hợp với lý tưởng của Thánh Đa Minh: loan báo Tin mừng trong khó nghèo, hiệp thông và phục vụ.
2.3 Ơn gọi thừa sai nữ Đa Minh giai đoạn hình thành
Nhìn từ góc độ lịch sử, giai đoạn 1715–1850 đánh dấu sự manh nha của ơn gọi nữ tu Đa Minh tại Việt Nam. Dù chưa có tính pháp nhân theo giáo luật, nhưng những cộng đoàn này đã:
– Tạo ra một hình mẫu đời sống thánh hiến nữ giới cho Giáo hội Việt Nam.
– Thể hiện chiều kích thừa sai ngay giữa bách hại.
– Làm tiền đề cho việc chính thức hóa Hội dòng vào thế kỷ XX.
Như hạt cải Tin mừng, những “nhà mụ” khiêm tốn thời bấy giờ đã âm thầm mọc lên, chuẩn bị cho một cây lớn vươn bóng che chở trong thế kỷ sau.
Các cha xứ thường trao cho chị em việc dạy kinh bổn cho trẻ nhỏ và các dự tòng nữ. Các chị lớn tuổi thì chia nhau đi thành từng đôi, bán thuốc tại các làng, để có thể tiếp xúc, loan báo Tin mừng, rửa tội cho trẻ em nguy tử, hoặc chuộc các em đem về nuôi tại các “nhà thiên thần.”
Trong thời cấm đạo, chị em là những người đưa tin, chuyển thư, lo liệu cơm nước, thuốc men, và đôi khi đưa Mình Thánh cho những vị ẩn nấp hoặc bị giam cầm vì đức tin. Sau thời bách hại, chị em tham gia công tác bác ái, mở các lớp học văn hóa cho các em thiếu nhi tại nhiều nơi.
Tóm lại
Các cộng đoàn nữ tu Đa Minh sơ khởi (1715–1850) là một minh chứng về sự bền bỉ của ơn gọi thừa sai nơi phụ nữ Việt Nam. Từ những cộng đoàn nhỏ bé, không tên tuổi, sống trong cảnh bách hại, họ đã gieo mầm cho sự hình thành các hội dòng nữ Đa Minh chính thức sau này. Chính lòng trung thành và chứng tá thầm lặng của họ đã làm phong phú lịch sử Giáo hội Việt Nam. Với đời sống hy sinh – xả thân phục vụ – nhiệt tâm tông đồ, các chị đã đóng góp và làm cho Giáo hội Công giáo Việt Nam thêm phần sinh động. Vì thế, các chị được các Công đồng Kẻ Sặt (1900), Kẻ Sở (1912) và Đông Dương (1934) khen ngợi và đánh giá cao.
III. ƠN GỌI THỪA SAI CỦA NGƯỜI NỮ TU ĐA MINH – TỪ “NHÀ MỤ” ĐẾN HỘI DÒNG CHÍNH THỨC (1850–1951)
3.1 “Nhà mụ” trong bối cảnh Việt Nam thế kỷ XIX
Thế kỷ XIX là thời kỳ nhiều biến động: triều Nguyễn củng cố quyền lực, đồng thời ban hành hàng loạt sắc chỉ cấm đạo. Các cuộc bách hại kéo dài suốt gần nửa thế kỷ đã làm Giáo hội Việt Nam chịu tổn thất nặng nề: hàng ngàn tín hữu, linh mục và tu sĩ bị xử tử. Trong bối cảnh này, các “nhà mụ” vẫn âm thầm tồn tại, giữ vai trò vừa là nơi sống tận hiến, vừa là nơi bảo toàn đức tin cho cộng đoàn giáo dân địa phương.
Các chị em trong “nhà mụ” không chỉ cầu nguyện, dạy giáo lý mà còn: giúp các linh mục lẩn trốn, cất giữ sách lễ, chén thánh; chăm sóc bệnh nhân và tù nhân trong thời bách hại; nuôi dưỡng ơn gọi thiếu nhi qua việc dạy chữ và kinh bổn; nuôi các trẻ em mồ côi trong các Nhà Dục anh (các Cô Nhi viện). Hơn nữa, các nhà mụ còn hoạt động giúp việc truyền giáo bằng nhiều cách khác, đặc biệt là trông coi các ruộng lúa của Nhà chung hoặc những công tác không tiện giao cho người đời; và nhất là họ giúp đỡ rất nhiều trong thời kỳ bắt đạo. Chứng tá thầm lặng của họ cho thấy một hình thức thừa sai bằng đời sống, trong đó sự can đảm và trung thành là nền tảng.
Sau các hiệp ước 1862 và 1874, Công giáo dần được tự do hơn. Nhiều cộng đoàn “nhà mụ” có cơ hội tổ chức lại đời sống. Sự hiện diện của các thừa sai Pháp và Tây Ban Nha, đặc biệt các cha Đa Minh, đã giúp củng cố đời sống thiêng liêng cho các cộng đoàn “nhà mụ” này.
Công đồng Kẻ Sặt đoạn VII phần III đã nói về công việc của các chị em trong “nhà mụ” như sau:
Số 12. …Ta khuyên chị em hãy tập làm những việc xứng hợp đấng bậc mình hơn, thí dụ: đan phên, đan chiếu, dệt vải, chăn tằm, bắt tràng hạt, may áo Đức Bà hay là làm những đồ quen dùng trong nhà thờ; làm bấy nhiêu việc ấy thì cũng đủ mà nuôi mình, nhất là khi các đấng giữ việc trong các địa phận có ý mua ở nơi nhà mụ (cứ giá chợ) cả vải phát cho người nhà thày nhà tràng, cả chiếu phên cùng những đồ khác như vậy.
Số 14. Khi có thể liệu được thì sẽ giao cho chị em nhà mụ nhận việc coi sóc nhà tiểu nhi và nhà thương đã mở cho người bản cuốc, cùng việc dạy kinh bổn cho trẻ nữ và cho người đàn bà; song le có khi nào sai ai ra ngoài dạy kinh bổn ở nơi bổn đạo mới hay là bổn đạo cũ chẳng kì, thì phải chọn những chị em đã có tuổi, và phải sai ít là hai người đi vuối nhau, rồi tuần lễ nào đến ngày lễ cả những kẻ ấy phải về nhà mụ, phần thì cho được xem lễ và xưng tội chịu lễ, phần thì cho được trình lại các việc vuối bà mụ. Hoặc nhà mụ xa lắm thì phải đến nơi thày cả bản xứ làm lễ.
Về chị em sai đi tìm và rửa tội trẻ ngoại đạo rình sinh thì, phải cắt người đã đến bốn mươi tuổi trở lên và là người chắc chắn, đã tập các nhân đức lâu năm.
Số 15. Tòa công đồng hết lòng ước ao cho các chị em nhà mụ được chuyên tập dần dần về việc coi sóc các tràng nữ nhi ấu học. Lại khuyên các chị em mở tràng trong nhà mụ, để tập tành cho trẻ nữ biết làm các việc đàn bà hằng ngày phải lo trong cửa nhà, như là may vá, thêu dệt và nhiều việc khác như vậy, nhất là để dạy dỗ chỉ dẫn chúng nó ăn ở ăn nói cho có nết na, đạo đức, tề nhường.
Có thể nói, từ cuối thế kỷ XIX, các “nhà mụ” bắt đầu hướng đến một hình thức dòng tu chính thức theo giáo luật. Các linh mục Đa Minh thấy rõ cần thiết phải nâng các cộng đoàn này lên thành một hội dòng có hiến pháp và nội quy, để đảm bảo sự ổn định lâu dài.
3.2 Từ “cộng đoàn tự phát” đến “Hội dòng bán chính thức”
Từ năm 1900, Đức Giáo hoàng Lêô XIII nhìn nhận việc cho các Hội dòng với lời khấn đơn (Congregationes) cũng được hưởng quy chế tu sĩ và được ấn định trong Bộ Giáo luật 1917.
Theo chiều hướng đó, Công đồng Miền II họp tại Kẻ Sở (1912) thảo luận và ngỏ ý muốn chị em Nhà Mụ Dòng Ba Đa Minh cũng như Mến Thánh Giá được đào tạo kỹ lưỡng hơn để hợp thức hoá bằng việc tuyên khấn giữ ba lời khuyên Phúc Âm. Để xúc tiến nguyện vọng tốt đẹp này, vào năm 1934, Công đồng chung Đông Dương họp tại Hà Nội nhấn mạnh: “Ngày nay thời thế đã thay đổi và hòa bình đã trở lại với Giáo hội, Tòa Thánh mong muốn cho các nữ tu ấy được theo đời sống tu trì và giữ lời khấn như Đấng Sáng Lập Dòng Mến Thánh Giá đã dự tính. Công đồng tán tụng những Đấng Bản Quyền đã khởi sự việc cải cách đem đến những kết quả khả quan và công đồng khuyến khích các vị khác nên cấp tốc lo liệu cho các nữ tu viện trong địa phận mình được trở nên Hội dòng thuộc quyền giám mục, có nhà tập, có tuyên thệ, trước tạm thời, sau vĩnh viễn theo giáo luật.”
Nhân dịp kỷ niệm 300 năm Dòng Đa Minh hiện diện tại Việt Nam (1617-1917), các cha Đa Minh Tây Ban Nha, đã đồng hành và đẩy mạnh giúp các Nhà Mụ Dòng Ba Đa Minh xây dựng cơ cấu tổ chức có bề trên, có nội quy sống… Đây là bước chuyển từ hình thức tự phát sang hình thức gần gũi với các dòng tu chính thức.
Các cộng đoàn nữ Đa Minh giờ đây đã có:
– Linh đạo: sống theo tinh thần Thánh Đa Minh – “chiêm niệm và chia sẻ hoa trái chiêm niệm.”
– Sứ mạng: giáo dục thiếu nhi, phục vụ giáo xứ, thăng tiến phụ nữ.
– Cơ cấu: có hiến pháp, có bề trên tổng quyền, các tu viện nhỏ rải rác tại giáo phận.
Việc chính thức hóa này giúp ơn gọi của nữ tu Đa Minh Việt Nam bước ra khỏi tình trạng “lửng lơ” để trở thành một lực lượng tông đồ chính quy trong Giáo hội.
Việc chuyển từ “nhà mụ” sang “hội dòng chính thức” mang nhiều ý nghĩa:
– Xác nhận tính hợp pháp của ơn gọi nữ giới trong Giáo hội Việt Nam.
– Thừa sai tính rõ rệt hơn: từ chỗ chỉ dạy giáo lý và cầu nguyện, các nữ tu bắt đầu tham gia vào giáo dục phổ thông, mục vụ y tế, bác ái xã hội.
– Tính cộng đoàn và hội nhập: hội dòng trở thành nơi quy tụ ơn gọi trong khắp các “nhà mụ” của các giáo phận miền Bắc, làm nên sức mạnh chung.
3.3 Ơn gọi thừa sai nữ Đa Minh giai đoạn “Hội dòng bán chính thức”
Theo tài liệu Sử ký địa phận Trung 1916
“Các người nhà mụ bất kỳ về dòng thứ ba ông Thánh Duminhgô, hay là về dòng mến Câu rút…
(…)
Các người nhà mụ lại dạy kinh cho các đàn bà và trẻ nữ bổn đạo mới, cho được chịu phép rửa tội cho phải phép. Trong lúc cấm đạo thì các nhà mụ còn sinh ra nhiều ích cả thể hơn nữa, bởi vì khi ấy các người nhà mụ phần thì được thông tin tức, hay là đưa thư cho các đấng tử vì đạo, phần thì lo liệu đưa lương thực cho các đấng thầy cả, và các thầy cùng các người nhà Đức Chúa Lời đang phải giam cầm trong ngục vì sự đạo, và có khi cậy các bà ấy đưa Mình thánh cho các đấng ấy nữa.
Vả lại khi vua chúa đã tha đạo, thì các đấng Bề trên lại sai các người nhà mụ đi khắp mọi nơi mọi xó trong Địa phận, mà khuyên dụ những đàn bà, hay là những con gái vua Tự Đức đã bắt lấy chồng ngoại đạo. Trong Địa phận ta bấy giờ có hơn một nghìn đàn bà con gái đã phải ép lấy chồng ngoại đạo. Mà những người nhà mụ đã khuyên được non bốn trăm người ăn năn giở lại cách mau chóng lắm.”
Trong giai đoạn chuyển tiếp này (từ “nhà mụ” sang “hội dòng chính thức”), ơn gọi thừa sai của các nữ tu Đa Minh Việt Nam trở nên rõ nét và có hệ thống hơn. Nếu trước kia họ chủ yếu hoạt động âm thầm và kín đáo, thì giờ đây họ bắt đầu dấn thân vào các sứ vụ tông đồ một cách công khai và hiệu quả hơn.
Các sứ vụ nổi bật bao gồm:
– Truyền giáo qua giáo dục: Các nữ tu mở rộng các lớp học giáo lý, dạy chữ quốc ngữ, và hướng dẫn các thiếu nữ về đức hạnh cũng như các kỹ năng sống đồng thời các giá trị Kitô giáo được gieo vào tâm hồn trẻ em.
– Mục vụ bác ái xã hội: Các nữ tu tích cực tham gia vào các công tác y tế và xã hội, đặc biệt là trong các cô nhi viện (nhà Dục anh) và các bệnh xá. Họ chăm sóc những người bệnh tật, cưu mang các trẻ mồ côi, và an ủi những người đau khổ.
– Loan báo Tin mừng qua đời sống cộng đoàn: Việc sống thành cộng đoàn theo luật dòng giúp các nữ tu trở thành một chứng tá hiệp nhất. Đời sống này không chỉ thể hiện sự dâng hiến trọn vẹn cho Chúa mà còn là lời mời gọi hấp dẫn đối với các thiếu nữ khác. Sự bền bỉ, khiêm tốn và phục vụ không mệt mỏi của các chị em đã minh chứng cho sức mạnh của ơn gọi trong mọi hoàn cảnh.
Ý nghĩa của ơn gọi thừa sai trong giai đoạn này:
– Chuyên nghiệp hóa sứ vụ: Các nữ tu không chỉ đơn thuần giúp đỡ các cha xứ như trước, mà còn đảm nhận các sứ vụ cụ thể như giảng dạy, y tế, và quản lý các cơ sở bác ái.
– Hội nhập văn hóa: Dòng Đa Minh nữ tiếp tục kế thừa và phát triển những giá trị văn hóa Việt Nam (như sự hiền lành, hiếu thảo và kiên nhẫn), đồng thời lồng ghép vào đó tinh thần chiêm niệm và tông đồ của Thánh Đa Minh.
– Thế vững cho Giáo hội: Sự hiện diện của các cộng đoàn nữ tu Đa Minh trở thành một trụ cột vững chắc cho Giáo hội địa phương, đặc biệt sau các cuộc bách hại. Họ đóng vai trò then chốt trong việc tái thiết và phát triển cộng đoàn giáo dân.
Đây là giai đoạn bản lề, chuẩn bị cho việc chính thức thành lập các hội dòng nữ Đa Minh độc lập, đưa ơn gọi thừa sai của người nữ tu Việt Nam bước sang một trang sử mới đầy tự tin và trưởng thành.
Tóm lại
Ơn gọi thừa sai của người nữ tu Đa Minh Việt Nam là một hành trình dài từ những cộng đoàn “nhà mụ” sơ khai đến khi được chính thức công nhận là hội dòng. Đây không chỉ là một quá trình phát triển về mặt cơ cấu tổ chức, mà còn là sự lớn mạnh không ngừng của một lời chứng sống động về đức tin, lòng can đảm và tình yêu thương.
Từ các cộng đoàn nhỏ bé mang tên “nhà mụ,” các nữ tu Đa Minh đã âm thầm gieo mầm Tin mừng ngay cả trong bối cảnh bách hại khốc liệt. Họ đã chứng minh rằng ơn gọi thánh hiến không bị giới hạn bởi hoàn cảnh xã hội, mà trái lại, càng tỏa sáng mạnh mẽ hơn giữa gian nan thử thách.
Sự chuyển đổi từ “nhà mụ” sang “hội dòng bán chính thức” vào đầu thế kỷ XX đã nâng cao vai trò của các nữ tu, giúp họ dấn thân vào nhiều sứ vụ tông đồ hơn, như giáo dục, y tế và bác ái xã hội. Sự phát triển này khẳng định vị thế và tầm quan trọng của người nữ trong việc xây dựng và phát triển Giáo hội Việt Nam.
Như vậy, toàn bộ tiến trình lịch sử này cho thấy: ơn gọi thừa sai của người nữ tu Đa Minh Việt Nam không phải là một hiện tượng nhất thời mà là một dòng chảy liên tục, được Chúa Thánh Thần khơi dậy, nuôi dưỡng và phát triển, đóng góp vào sự phong phú của lịch sử Giáo hội tại Việt Nam.
IV. ƠN GỌI THỪA SAI CỦA NGƯỜI NỮ TU ĐA MINH – HỘI DÒNG NỮ ĐA MINH ĐẦU TIÊN (1951)
4.1 Cải tổ các “nhà mụ” (tại miền Bắc) để thành lập các Hội dòng nữ Đa Minh Việt Nam
Sau Thế chiến II, tình hình xã hội Việt Nam biến động mạnh: thực dân Pháp quay lại Đông Dương, phong trào kháng chiến lan rộng, đất nước rơi vào khủng hoảng. Trong bối cảnh ấy, Giáo hội Công giáo Việt Nam cũng tìm cách củng cố tổ chức, nhất là tại miền Bắc – trung tâm truyền giáo lâu đời của Dòng Đa Minh.
Đặc biệt, giáo phận Bùi Chu – nơi tập trung đông đảo tín hữu – được xem như “cái nôi” của Dòng Đa Minh Việt Nam. Nơi đây đã sản sinh ra nhiều cộng đoàn “nhà mụ” từ thế kỷ XVIII và duy trì đến đầu thế kỷ XX. Tuy nhiên, đến lúc này, nhu cầu cấp thiết đặt ra là: hợp thức hóa các cộng đoàn tu nữ thành một hội dòng chính quy, nhằm bảo đảm sự ổn định lâu dài và phát triển sứ mạng.
Việc cải tổ các Nhà Mụ thành Hội dòng là ước muốn của Tòa thánh và của các Công đồng Miền Việt Nam. Hơn nữa, nhu cầu truyền giáo thật cấp bách, nhưng việc đi lại để phục vụ thì không dễ dàng. Cần có sự hỗ trợ tại địa phương của các nữ tu. Vì vậy, thiết lập hội dòng theo cấp giáo phận là điều tốt và cần làm lúc bấy giờ. Các giám mục bản quyền bắt đầu xúc tiến khởi sự việc cải tổ này.
4.2 Hội dòng Nữ Đa Minh đầu tiên 1951
Ngày 04/08/1950, Đức cha Phêrô Maria Phạm Ngọc Chi được tấn phong giám mục phụ trách Giáo phận Bùi Chu thay Đức cha Đa Minh Hồ Ngọc Cẩn. Thực hiện ý muốn của Công đồng chung Đông Dương 1934, tiếp nối việc cải tổ các nhà mụ của Đức cha Đa Minh Hồ Ngọc Cẩn. Đức cha Phạm Ngọc Chi xúc tiến việc cải tổ các Nhà Phước Dòng Ba Đa Minh trong địa phận. Ngài nhận thấy: Nếu không có cơ cấu giáo luật, các cộng đoàn nữ giới sẽ thiếu sự bảo đảm pháp lý; ơn gọi nữ tu cần được khẳng định trong đời sống Giáo hội Việt Nam; một hội dòng chính thức có thể đào tạo và gửi đi thi hành sứ mạng cách hữu hiệu hơn. Với tầm nhìn mục vụ và lòng tin tưởng, ngài đã cộng tác với các cha Đa Minh Tây Ban Nha, đặc biệt cha Alonso Bá OP, để thành lập hội dòng nữ Đa Minh đầu tiên trong giáo phận của mình.
Ngày 30/04/1951, Đức cha ban Sắc lệnh thành lập Hội dòng nữ Đa Minh Bùi Chu, hiệu Thánh Catarina thành Siena. Đây là Hội dòng nữ Đa Minh đầu tiên của Việt Nam được công nhận chính thức theo giáo luật.
Sự kiện này đánh dấu: các “nhà mụ” trở thành một hội dòng có hiến pháp dựa trên linh đạo Đa Minh; các nữ tu được phép tuyên khấn công khai (khấn tạm và khấn trọn); Hội dòng trực thuộc quyền giám mục giáo phận, nhưng linh đạo và tổ chức theo truyền thống Đa Minh.
Ngay từ khởi đầu, hội dòng đã xác định đặc điểm linh đạo của nữ tu Đa Minh gồm bốn nét căn bản: cầu nguyện – học hành – cộng đoàn – giảng thuyết; tinh thần nghèo khó: sống đơn sơ, gần gũi với người nghèo; sứ mạng tông đồ: dạy giáo lý, chăm sóc bệnh nhân, nâng đỡ thiếu nhi và phụ nữ; đời sống cộng đoàn: yêu thương, gắn bó, phục vụ nhau như một gia đình.
Từ Bùi Chu, hội dòng dần lan rộng ra các giáo xứ trong vùng. Các nữ tu đã mở trường học nhỏ, lớp mẫu giáo, và trại trẻ mồ côi.
4.3 Chiều kích thừa sai theo hướng mới
S4.3 Chiều kích thừa sai theo hướng mới từ sự kiện 1951 không chỉ mang tính hành chính, mà còn mở ra một chiều kích thừa sai mới: chính thức hóa ơn gọi nữ giới như những nhà truyền giáo trong lòng Giáo hội; Hội dòng có khả năng đào tạo và sai đi phục vụ nhiều nơi; từ đây, nữ tu Đa Minh không còn chỉ sống ẩn dật, mà bước ra xã hội với sứ mạng cụ thể.
Sự kiện thành lập hội dòng cho thấy một số điểm then chốt:
– Ơn gọi là hồng ân nhưng cần được thể chế hóa để phục vụ bền vững trong Giáo hội.
– Phụ nữ Việt Nam không chỉ là đối tượng thừa hưởng đức tin, mà là chủ thể tích cực góp phần loan báo Tin mừng.
– Sự ra đời của Hội dòng Nữ Đa Minh Bùi Chu minh họa cho nguyên tắc của Vita Consecrata (1996): “Đời sống thánh hiến là một yếu tố không thể thiếu của sứ mạng Giáo hội.”
Tóm lại
Ngày 30/04/1951 là một mốc son trong lịch sử ơn gọi nữ Đa Minh. Lần đầu tiên, ơn gọi nữ Đa Minh được công nhận chính thức thành một hội dòng tại Việt Nam. Từ đây, ơn gọi thừa sai của người nữ tu Đa Minh không còn chỉ là chứng tá thầm lặng, mà trở thành một sứ mạng có tổ chức, có thể vươn xa và lan rộng. Điều này chuẩn bị cho giai đoạn kế tiếp – biến cố 1954 và sự thiết lập các hội dòng, nơi ơn gọi thừa sai của các nữ tu Đa Minh bộc lộ rõ nét nhất.
V. ƠN GỌI THỪA SAI CỦA NGƯỜI NỮ TU ĐA MINH – BIẾN CỐ NĂM 1954 – 1975
5.1 Bối cảnh lịch sử – xã hội
Năm 1954, Hiệp định Genève được ký kết, chia cắt đất nước Việt Nam thành hai miền. Hàng trăm ngàn người Công giáo miền Bắc đã di cư vào miền Nam cùng với hàng trăm linh mục, tu sĩ. Đây là cuộc di cư tôn giáo lớn nhất trong lịch sử Công giáo Việt Nam.
Đối với Hội dòng Nữ Đa Minh Bùi Chu vừa mới thành lập (1951), biến cố 1954 là một bước ngoặt mang tính định mệnh. Nhiều chị em quyết định đi theo đoàn di cư vào Nam, trong khi một số khác ở lại miền Bắc để tiếp tục đời sống tu trì trong bối cảnh mới.
Các nhà mụ thuộc các địa phận khác ở Đàng Ngoài đang trên đà phát triển với những bước tiến để cải tổ thì biến cố lịch sử của đất nước 1954 làm gián đoạn. Các chị nhà mụ hầu hết theo làn sóng di cư tiến vào Miền Nam, có nhà còn được hai, ba chị em, có nhà chẳng còn ai. Nhiều cơ sở đã bị chiến tranh tàn phá, có một số nơi người dân đến ở hoặc nhà nước tiếp thu… Như tổ phụ Abraham, chị em đã tiến bước trong niềm tin, dù tương lai phía trước khi đó rất mịt mù.
Biến cố 1954
Các chị nhà phước cùng nhập với đoàn người di cư vào miền Nam. Các chị cùng sinh hoạt, định cư theo nhóm người di dân bản xứ: gốc Bùi Chu, Thái Bình, Bắc Ninh, Hải Phòng, Lạng Sơn…
Trước tình cảnh này, các bề trên liên hệ cố gắng tìm giải pháp giúp chị em nhà phước sớm có nếp sống tu trì ổn định, được đào tạo tốt để tiến hành việc cải tổ, giúp các chị trở thành những nữ tu được tuyên thệ ba lời khuyên Phúc Âm theo Giáo Luật, và nhất là trở thành những nữ tu Đa Minh truyền giáo trong hoàn cảnh mới.
5.2 Các Hội dòng Nữ Đa Minh tại miền Nam
Vào miền Nam, các cha bề trên đại diện các giáo phận di cư tiếp tục hỗ trợ và xúc tiến việc cải tổ chung chị em Nhà Phước Đa Minh.
(1) Hội dòng Nữ Đa Minh Tam Hiệp
Năm 1954, trong hoàn cảnh lịch sử đặc biệt của đất nước, một số chị em Dòng Nữ Đa Minh Bùi Chu chuyển vùng hoạt động vào phía Nam.
Năm 1962, Thánh Bộ Truyền giáo chiếu theo Giáo luật 1917 khoản 492 điều 2, các Hội dòng di cư tại Việt Nam, từ nay thuộc thẩm quyền Giám mục địa phương nơi các nhà đang ở. Như vậy các chị em tại Miền Nam trực thuộc giám mục Sài gòn, và chính thức biệt lập với Nhà Mẹ và giáo phận gốc theo pháp lý. Năm 1965, giáo phận Xuân Lộc được thành lập, hội dòng thuộc về giáo phận này.
Tuy nhiên, vì tình xưa nghĩa cũ, sau 1975, chị em Đa Minh Tam Hiệp vẫn giữ mối quan hệ lệ thuộc với nhà Bùi Chu. Dẫu thế, trong quá trình hoạt động, do nhu cầu phát triển, chị em Đa Minh miền Nam, theo sự hướng dẫn của Thánh Bộ Các Hội dòng Sống Đời Thánh hiến và Tu Đoàn Tông đồ, đã tiến hành thủ tục xin Tòa Thánh cho phép được tự trị. Ngày 14/07/1995, Hội dòng được chấp thuận chính thức với danh xưng Dòng Nữ Đa Minh Tam Hiệp, Thánh hiệu Catarina thành Sienna, trực thuộc Giáo phận Xuân Lộc.
(2) Hội dòng Nữ Đa Minh Thánh Tâm
Ngày 15/11/1955, các vị bản quyền năm giáo phận (Bùi Chu, Thái Bình, Hải Phòng, Bắc Ninh và Lạng Sơn) đệ trình lên Thánh Bộ Truyền giáo một đơn xin ba điều: lập dòng nữ Đa Minh cho mỗi giáo phận (trừ Bùi Chu đã có rồi); mở tập viện chung ở Hố Nai; cho phép nữ tu Đa Minh Việt Nam dùng nội quy của dòng nữ Đa Minh Bùi Chu đã được chuẩn y.
Ngày 10/04/1956, Thánh Bộ trả lời chấp thuận hai điều sau nhưng chỉ cho phép lập một Hội dòng nữ Việt Nam chung cho tất cả.
Ngày 21/01/1958, Đức cha Simon Hoà Nguyễn Văn Hiền, giáo phận Sài Gòn, ban Sắc lệnh thành lập Hội dòng Đa Minh Việt Nam, thánh hiệu Catarina, cũng thuộc quyền giám mục và sử dụng nội quy dòng nữ Đa Minh Bùi Chu. Từ năm 1965, hội dòng thuộc về giáo phận Xuân Lộc mới được thành lập.
(3) Hội dòng Nữ Đa Minh Rosa Lima
Nữ tu Rosa Lima ban đầu gồm các thành viên nguyên thuộc các nhà phước Hải Phòng, Thái Bình và Bắc Ninh. Chị em vốn ước nguyện được phục vụ Giáo hội theo tinh thần cha Thánh Đa Minh trong tổ chức riêng của từng giáo phận gốc miền Bắc.
Đức Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình đã tuyên bố thành lập Hội dòng. Ngày 04/11/1972, Toà Thánh châu phê Hội dòng mới với thánh hiệu Rosa Lima, Sắc lệnh được Đức cha Phanxicô Xaviê Trần Thanh Khâm công bố ngày 01/01/1973.
(4) Hội dòng Nữ Đa Minh Lạng Sơn
Nhà phước Đa Minh Lạng Sơn đầu tiên được quy tụ năm 1918. Từ năm 1955, chị em tham gia cuộc cải tổ nhà phước trong các địa phận Dòng để có lời khấn công khai theo giáo luật.
Ngày 08/12/1978, Đức Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình đã tuyên bố thành lập Hội dòng Đa Minh Lạng Sơn, thánh hiệu Đức Mẹ Mân Côi. Sau này để thuận tiện phân biệt miền Nam và miền Bắc, Hội dòng có tên là Đa Minh Gò Vấp.
5.3 Ơn gọi thừa sai nữ Đa Minh đa dạng và phát triển
Sự phân tán sau 1954 đã tạo điều kiện cho sự hình thành nhiều Hội dòng Nữ Đa Minh độc lập ở cả hai miền đất nước, tạo nên một gia phả thiêng liêng đa dạng và khởi sắc.
Tại miền Bắc: Những chị em ở lại miền Bắc phải đối diện với một thực tế khó khăn: các hoạt động tôn giáo bị hạn chế, nhiều cộng đoàn bị giải tán, các nữ tu buộc phải lao động tập thể. Các hoạt động giáo dục, y tế Công giáo bị đình chỉ. Tuy vậy, các chị em vẫn kiên trung, giữ đời sống cầu nguyện, âm thầm phục vụ trong hoàn cảnh hạn chế. Đây là một hình thức chứng tá thừa sai âm thầm giữa thử thách.
Tại miền Nam: Các nữ tu Đa Minh di cư vào miền Nam có điều kiện thuận lợi hơn để phát triển: các chị em mở trường học, lớp mẫu giáo, cơ sở y tế; hội nhập xã hội mới bằng các hoạt động từ thiện – bác ái; xây dựng cơ cấu tổ chức độc lập cho từng hội dòng.
Sự đa dạng này không làm mất đi căn tính Đa Minh, mà trái lại, còn làm phong phú hơn linh đạo: mỗi hội dòng có đặc sủng riêng, nhưng đều trung thành với bốn trụ cột: cầu nguyện, học hành, cộng đoàn, và giảng thuyết.
Ý nghĩa lịch sử
Biến cố 1954, thoạt nhìn, là một sự chia cắt đau thương, nhưng dưới ánh sáng đức tin, nó lại mang một ý nghĩa thừa sai:
– Loan báo Tin mừng trong hoàn cảnh mới: các nữ tu Đa Minh hiện diện cả ở miền Bắc lẫn miền Nam, dù trong điều kiện khác nhau.
– Sự phong phú của đặc sủng: từ một gốc chung, nhiều hội dòng khác nhau xuất hiện, mỗi hội dòng góp phần vào công cuộc truyền giáo theo một cách riêng. Ngoài công tác mục vụ và huấn giáo tại các giáo xứ, hoạt động của chị em mở rộng đến nhiều dạng thức sứ vụ tông đồ, văn hóa, xã hội khác. Các hội dòng xây dựng và điều khiển nhiều trường trung học và tiểu học, tổ chức các lưu xá cho học sinh, mở các trại cô nhi, dấn thân phục vụ tại các bệnh viện và các công trình từ thiện.
– Tinh thần hiệp thông: dù phân tán, tất cả đều thuộc về gia đình Đa Minh toàn cầu, chia sẻ cùng một linh đạo và sứ mạng.
Điều này minh họa cho nguyên tắc về hoạt động truyền giáo của Giáo hội trong Sắc lệnh Ad Gentes, Công đồng Vaticanô II (1965): “Giáo Hội lữ hành tự bản chất là truyền giáo, vì bắt nguồn từ sứ mạng của Chúa Con và Chúa Thánh Thần theo kế hoạch của Chúa Cha.” (AG 2)
Sự phân chia sau 1954 tạo ra nhiều hệ quả tích cực lâu dài: Các hội dòng nữ Đa Minh phát triển mạnh ở miền Nam, hiện diện rộng khắp các giáo phận. Sau 30/04/1975, chị em có nhiều cơ hội hơn để làm việc mục vụ, nhất là tại những vùng xa xôi thiếu linh mục. Ngoài các lớp giáo lý cho đủ lớp tuổi, giáo lý tân tòng, giáo lý hôn nhân và hướng dẫn giáo lý viên, các nữ tu còn đặc trách nhiều hội đoàn như: Thiếu nhi Thánh Thể, Con Đức Mẹ, các Bà mẹ Công giáo hoặc Dòng Ba Đa Minh. Về mặt xã hội, nhiều hợp tác xã thủ công được thành lập, nhiều lớp huấn nghệ đan thêu, nhiều giáo viên, y sỹ nhà nước và đặc biệt là các nhà trẻ dân lập ngày càng được nhiều người tín nhiệm.
Từ thập niên 1990, khi đất nước đổi mới, các hội dòng ở miền Bắc cũng hồi sinh, tái thiết cơ cấu và phát triển ơn gọi.
Ngày nay, các nữ tu Đa Minh Việt Nam hiện diện không chỉ trong nước mà còn ở nhiều quốc gia (Mỹ, Canada, Úc, Anh…), trở thành những nhà thừa sai quốc tế.
Tóm lại
Biến cố 1954 là một khúc quanh lịch sử: từ các nhà phước miền Bắc, các nữ tu Đa Minh phân tán và sinh ra nhiều hội dòng khác nhau. Chính sự phân tán ấy lại mở ra một chân trời thừa sai mới, khi ơn gọi nữ tu Đa Minh Việt Nam hiện diện khắp đất nước và lan tỏa ra thế giới.
Sự kiện này cho thấy một quy luật: trong đau thương và chia cắt, ơn gọi thừa sai vẫn lớn lên, như hạt lúa gieo xuống chết đi để sinh nhiều bông hạt (x. Ga 12,24).
VI. ƠN GỌI THỪA SAI CỦA NGƯỜI NỮ TU ĐA MINH TỪ 1996 ĐẾN NAY
6.1 Liên hiệp Nữ Đa Minh Việt Nam 1996
Thế kỷ XXI mở ra cho Giáo hội Việt Nam một thời kỳ mới: đất nước đổi mới, hội nhập quốc tế, xã hội chuyển mình nhanh chóng. Trong bối cảnh ấy, ơn gọi thừa sai của nữ tu Đa Minh Việt Nam không còn giới hạn trong phạm vi các xứ đạo nhỏ bé, mà hướng tới một sứ mạng đa chiều: giáo dục, y tế, xã hội, môi trường, truyền giáo quốc tế. Các chị em đã đi từ chứng tá âm thầm thời bách hại, đến phục vụ trong âm thầm thời bao cấp, và nay trở thành những người nữ thừa sai năng động, đáp ứng nhu cầu của con người và Giáo hội hôm nay.
Từ năm 1983, trong tinh thần về nguồn linh đạo Dòng, một số anh em Đa Minh đã đề xướng những cuộc gặp gỡ hằng tháng giữa các thành phần tu sĩ nam nữ Đa Minh. Với sự tham gia tích cực của các hội dòng Đa Minh Tam Hiệp, Thánh Tâm, Rosa Lima và Lạng Sơn. Trong các buổi sinh hoạt ấy, anh chị em đã cùng nhau nghiên cứu, dịch thuật, học hỏi, trao đổi, chia sẻ các đề tài liên quan đến linh đạo và tinh thần Dòng.
Hướng đi chung của các Tổng hội Dòng Đa Minh nam từ cuối thập niên 1980, cổ võ sự hợp tác “cùng nhau thi hành sứ vụ” giữa các anh chị em trong Gia đình Đa Minh. Tỉnh dòng Đa Minh nam đã rất tích cực gợi ý và nhiệt thành cổ võ cho sự liên kết các Hội dòng nữ Đa Minh Việt Nam. Phần chị em, nhận thấy đây là một đường hướng mới và là cơ hội giúp các Hội dòng phát huy những yếu tố chung, để cùng hợp tác, tương trợ, và cùng dấn thân vì lợi ích Giáo hội, nên các chị em đã cùng gặp gỡ, cầu nguyện, lắng nghe Chúa Thánh Thần và đón nhận những sự hướng dẫn; đồng thời, có những chuẩn bị cần thiết cho sự liên kết trong tương lai.
Ngày 02/05/1991, tại trụ sở Tỉnh Dòng ở Phú Nhuận, dưới sự chủ tọa của cha giám tỉnh Đinh Châu Trân, các Bề trên và đại diện bốn Hội dòng Tam Hiệp, Thánh Tâm, Xuân Hiệp và Lạng Sơn, đã bàn thảo và nhất trí đề ra một tiến trình cụ thể: Thống nhất một kiểu tu phục cho tất cả chị em, khởi sự từ lễ thánh Đa Minh 08/08/1991. Soạn một bản Hiến Pháp chung cho các Nữ tu Đa Minh tại Việt Nam.
Sau một tiến trình dài đầy gian nan và nỗ lực của các chị em, với sự cộng tác của các anh em Đa Minh Việt Nam đồng thời dưới sự thúc đẩy của Chúa Thánh Thần, Bề trên các Hội dòng nữ Đa Minh đã thống nhất sẽ tiến hành thành lập ban thường vụ của liên hiệp vào thời điểm gần nhất.
Ngày 10/03/1996 đã ghi dấu ấn quan trọng trong lịch sử của chị em Đa Minh Việt Nam, tại trụ sở hội dòng Đa Minh Thánh Tâm, đại diện bốn hội dòng đã nhóm họp để thảo luận về mô hình tổ chức. Hội dòng Đa Minh Bùi Chu vì đường xa cách trở, không thể tham dự buổi họp, nhưng đề nghị và được chấp thuận tham gia Liên hiệp. Các đại biểu đã bỏ phiếu chấp thuận chọn mô hình tổ chức và danh xưng chính thức của tổ chức là LIÊN HIỆP NỮ ĐA MINH TẠI VIỆT NAM.
Vào thời điểm 1996 chị em đã có 1.049 nữ tu hoạt động tại 141 cộng đoàn thuộc năm Hội dòng (một Hội dòng ở miền Bắc và bốn Hội dòng ở miền Nam).
Với mục tiêu chung “Cùng nhau phục vụ LỜI,” sau ngày thành lập Liên hiệp, chị em các Hội dòng Nữ Đa Minh tại Việt Nam đã hợp tác với nhau trong nhiều lãnh vực: từ huấn luyện, đào tạo, đến phụng vụ và sứ vụ…
Nhận thức việc học tập các thánh khoa sẽ giúp các nữ tu Đa Minh trẻ trở nên những người nữ giảng thuyết trong công tác mục vụ huấn giáo, Học viện Liên Dòng Thánh Tôma đã được khai giảng ngay từ niên khóa 1996 đến nay.
Các khóa thường huấn dành cho các bề trên và các huấn luyện viên được tổ chức thường xuyên mỗi năm. Ngoài ra, Ban điều hành Liên hiệp đã tham dự những khóa học, và tham dự những cuộc họp do Hiệp hội Nữ tu Đa Minh thế giới tổ chức tại hải ngoại.
Về phụng vụ, từ năm 1997, các Hội Dòng đã thống nhất một mẫu nghi thức khấn dòng. Và để gắn kết sâu xa hơn cả khi sống cũng như lúc chết, các Hội dòng có giao ước cầu nguyện cho các chị em qua đời.
Năm 2004, sau chín năm thử nghiệm, bản Hiến pháp Chị Em Đa Minh Việt Nam được tu chính và phổ biến cho các Hội dòng.
Chị em cũng đã cùng nhau thi hành sứ vụ và cùng hợp tác với Tỉnh dòng Đa Minh Việt Nam trong các công việc bác ái xã hội khác.
Bên cạnh đó, Liên hiệp Nữ Đa Minh tại Việt Nam đã hỗ trợ nhân sự bước đầu cho sự hình thành của Nữ Đan viện Đa Minh tại Việt Nam.
Năm 2006, với năm Hội Dòng thành viên và một Hội Dòng ứng viên là Đa Minh Thái Bình, nhân số của chị em như sau: 1.468 nữ tu (1.055 khấn trọn, 413 khấn tạm), 91 tập sinh, 129 tiền tập sinh, 695 thỉnh sinh, 49 tận hiến, gồm 127 cộng đoàn hiện diện tại 13 giáo phận trải dài trên cả ba giáo tỉnh, và một tỉnh dòng tại hải ngoại.
6.2 Gia tăng các đơn vị nữ Đa Minh
(5) Hội dòng Nữ Đa Minh Thái Bình
Sau biến cố 1954, số chị em các nhà phước giảm nhiều. Thậm chí, có nơi chỉ còn một chị ở lại cầm cự “giữ đất, giữ nhà.” Dầu sao đến năm 1990, các nhà phước Thái Bình còn khoảng 50 chị em. Con số tuy không nhiều nhưng đó là “nguồn nhân lực nòng cốt” cho việc lập Hội dòng tương lai.
Năm 1990, ngay khi về nhận giáo phận Thái Bình, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Sang đã nghĩ đến việc cải tổ các Nhà Phước. Năm 1991, từng lớp các chị em nhà phước Thái Bình được gửi vào miền Nam để học tập và tuyên khấn tại hội dòng Đa Minh Rosa Lima, Miền Mân Côi. Sau 10 năm cải tổ, số các chị em nữ tu Đa Minh Thái Bình đã tăng lên nhiều.
Ngày 25/03/2004, Đức cha Phanxicô Nguyễn Văn Sang công bố Sắc lệnh thành lập Hội dòng nữ Đa Minh Thái Bình thuộc giáo phận với tước hiệu Đức Maria Trinh Nữ Vương.
(6) Đan viện Nữ Đa Minh Thánh Linh – Xuân Lộc
Ý tưởng thành lập đan viện Đa Minh đã được anh em Đa Minh cổ võ từ trước năm 1975. Nhưng do hoàn cảnh mãi đến năm 1996, trong những cuộc viếng thăm của các Bề trên Tổng quyền và phụ tá tổng quyền, ước muốn ấy mới được thôi thúc lại. Tỉnh hội 1999 đã chính thức cổ võ và đề ra một tiến trình chuẩn bị. Và ngày 23/10/2002 được coi là ngày khai sinh Đan Viện Đức Maria Thánh Linh tại Việt Nam, khi một số chị em đã chính thức đăng ký tham gia tiến trình ấy.
Ngày 25/03/2014, tại thánh đường giáo xứ Ngũ Phúc, giáo phận Xuân Lộc, Đức cha Đa Minh Nguyễn Chu Trinh đã chủ sự thánh lễ công bố Sắc lệnh thành lập Đan viện Nữ Đa Minh đầu tiên tại Việt Nam, với tước hiệu Đan viện “Đức Maria Thánh Linh.”
(7) Hội dòng Nữ Đa Minh Bà Rịa
Đất nước bước vào thời kỳ mở cửa, nhiều chị em Đa Minh Rosa Lima ước muốn dấn thân triệt để ơn gọi thừa sai Đa Minh một cách cụ thể tại các giáo phận chưa thiết lập các Hội dòng Nữ Đa Minh.
“… Sau nhiều năm cầu nguyện và suy xét, lắng nghe và tìm kiếm những con đường phục vụ để Hội dòng có thể chu toàn triệt để hơn sứ mạng loan báo Tin mừng. Chị em đã sẵn sàng đáp lại nhu cầu truyền giáo, lên đường đến những vùng đất mới. Đó là các giáo phận đang mong muốn thiết lập một Hội dòng mới, để có thêm những người thợ được sai đi trên cánh đồng truyền giáo của các giáo phận này. Hiện nay, qua lời thỉnh cầu của các Giám mục liên hệ, có ba giáo phận đang mở rộng cửa, để đón tiếp bước chân của Chị Em đến cộng tác trong sứ vụ loan báo Tin mừng, là các giáo phận: Bắc Ninh, Phú Cường và Bà Rịa…”
Ngày 15/08/2023, trong lễ trọng thể kính Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, Đức Cha Emmanuel Nguyễn Hồng Sơn, Giám mục Giáo phận Bà Rịa, đã ban Sắc lệnh thiết lập Hội dòng Nữ Đa Minh Đức Maria Vô Nhiễm, Giáo phận Bà Rịa.
(8) Hội dòng Nữ Đa Minh Đức Mẹ Mân Côi Monteils
Tỉnh Dòng Đức Mẹ La Vang trước đây là Gia đình Đa Minh Thánh Thể đã được Đức cha Đa Minh Nguyễn Văn Lãng thành lập năm 1978, được cha giám tỉnh Gioakim Nguyễn Văn Liêm chủ sự nghi thức nhận tu phục cho những chị em tiên khởi. Ngày 19/02/1979, chị em gia nhập Gia đình Đa Minh và ngày 25/03/1979, chị em có lớp khấn đầu tiên.
Hiện nay chị em đã sáp nhập và trở thành Tỉnh Dòng Đức Mẹ La Vang, thuộc Hội dòng Đa Minh Mân Côi Monteils.
(9) Các Hội dòng Nữ Đa Minh hải ngoại – hiện diện tại Việt Nam
Do nhu cầu tìm ơn gọi và muốn mở rộng biên cương hoạt động tại Việt Nam, một số Hội dòng Nữ Đa Minh hải ngoại đã hiện diện (tại Tổng Giáo phận Sài Gòn) mang theo căn tính và ơn gọi thừa sai Nữ Đa Minh.
1- Hội dòng Nữ Đa Minh Truyền giáo
2- Hội dòng Nữ Đa Minh Truyền tin
3- Hội dòng Nữ Đa Minh Truyền giáo Mân côi
4- Hội dòng Nữ Đa Minh Chân phước Imeda
(10) Các Hiệp hội mới
Do nhu cầu phục vụ truyền giáo bằng căn tính ơn gọi thừa sai của người Nữ Đa Minh cụ thể tại các giáo phận chưa thiết lập các Hội dòng Nữ Đa Minh (Dòng Giáo phận), một số hiệp hội đã được thiết lập.
1- Hiệp hội Đức Maria – Mẹ Sự Sống (Giáo phận Bắc Ninh)
2- Hiệp hội Nữ Đa Minh Thừa sai Phú Cường (Giáo phận Phú Cường)
3- Hiệp hội Nữ Đa Minh Tin Mừng (Giáo phận Vinh)
4- Hiệp hội Nữ Đa Minh Mẫu Tâm (Giáo phận Hải Phòng)
6.3 Ơn gọi thừa sai Nữ Đa Minh “Cùng nhau phục vụ Lời”
6.3.1 Lãnh vực giáo dục – đào tạo
Ngay từ khi chính thức hóa hội dòng, các nữ tu Đa Minh đã chú trọng đến giáo dục. Hiện nay, đây vẫn là sứ mạng chính:
– Mẫu giáo và tiểu học: nhiều cộng đoàn mở lớp mẫu giáo, lớp học tình thương, dạy chữ cho trẻ em nghèo.
– Giáo dục đức tin: đào tạo giáo lý viên, huấn luyện thiếu nhi Thánh Thể, tổ chức lớp dự tòng, hôn nhân, huynh đoàn giáo dân Đa Minh, giảng dạy tại các lớp thần học…
– Đồng hành với giới trẻ: nhiều hội dòng mở các khóa kỹ năng sống, phân định ơn gọi, trại hè cho sinh viên.
– Đại học và chuyên môn: một số hội dòng đã mở ra với việc giảng dạy tại các Đại học và làm việc tại các trung tâm chuyên môn như tư vấn tâm lý, nhạc, ngoại ngữ,…
– Lưu xá sinh viên: một số hội dòng đã mở lưu xá sinh viên, hỗ trợ các em trọ học, giáo dục các sinh viên trưởng thành không phân biệt lương giáo.
Trong tinh thần Đa Minh, giáo dục không chỉ truyền đạt kiến thức, mà còn là trao ban Chân lý – Veritas – giúp con người tìm thấy ý nghĩa đời sống.
6.3.2 Lãnh vực y tế – bác ái xã hội
Hiện nay, nhiều nữ tu Đa Minh Việt Nam dấn thân trong việc chăm sóc bệnh nhân và người nghèo:
– Phòng khám y tế nhỏ: hiện diện tại các nơi điều kiện sống còn thiếu thốn.
– Chăm sóc bệnh nhân HIV/AIDS và người bị bỏ rơi.
– Trung tâm khuyết tật: nhiều cộng đoàn nhận nuôi dạy trẻ khuyết tật, dạy nghề cho người yếu thế.
– Nhà dưỡng lão: nuôi dưỡng và chăm sóc các người già neo đơn.
– Nhà cô nhi: chăm sóc các trẻ em cô nhi – trẻ em đường phố, trẻ bị bỏ rơi.
– Nhà nội trú cho các trẻ em dân tộc, các trẻ em vùng sâu vùng xa có cơ hội đến trường.
– Nhà chăm sóc các chị em cơ nhỡ.
– Bảo vệ sự sống của thai nhi, chăm sóc thai phụ.
6.3.3 Sứ mạng truyền giáo tại các vùng xa
Một số Hội dòng đã đi tới những vùng truyền giáo đặc thù đồng hành với các anh chị em dân tộc thiểu số cũng như các nơi ít giáo dân và thiếu linh mục như: các tỉnh miền núi phía Bắc: Lạng Sơn, Cao Bằng, Hà Giang; vùng Tây Nguyên: Gia Lai, Kontum,…; vùng đồng bằng sông Cửu Long; các khu công nghiệp: chăm sóc mục vụ cho công nhân di dân.
Tại đây, chị em vừa dạy giáo lý, vừa lo thăng tiến nhân bản cho dân nghèo, vừa là những chứng nhân sống động của Tin mừng.
6.3.4 Sứ mạng truyền giáo quốc tế
Một điểm nổi bật của ơn gọi nữ tu Đa Minh Việt Nam hiện nay là sứ mạng vượt biên giới. Nhiều chị em được sai đi phục vụ ở Mỹ, Úc, Anh… và một số nước châu Âu.
Các sứ mạng này không chỉ giúp các hội dòng mở rộng tầm nhìn, mà còn minh chứng cho tính Công giáo và hoàn vũ của linh đạo Đa Minh.
Tóm lại
Ơn gọi thừa sai của nữ tu Đa Minh Việt Nam hôm nay là một tiếp nối sống động của hạt giống đã gieo từ 300 năm trước. Từ những cộng đoàn “nhà mụ” âm thầm, nay các chị em hiện diện khắp nơi: trường học, bệnh viện, miền núi, hải ngoại…
Có thể rút ra ba điểm cốt yếu:
1/ Ơn gọi thừa sai của nữ tu Đa Minh hôm nay là đa chiều: giáo dục, y tế, xã hội, quốc tế…
2/ Tính năng động: hội nhập vào hoàn cảnh mới, không ngừng sáng tạo sứ mạng thừa sai.
3/ Tính chứng tá: dù làm gì, các chị em vẫn “rao giảng Chân lý bằng cả đời sống.”
Các nữ tu Đa Minh Việt Nam minh chứng rằng: linh đạo Đa Minh luôn mang tính thừa sai, và người nữ tu Đa Minh Việt Nam hôm nay là những chứng nhân Tin mừng giữa lòng thế giới.
KẾT LUẬN
Từ những “nhà mụ” nhỏ bé năm 1715 ở Trung Linh, qua hơn 300 năm, ơn gọi thừa sai của nữ tu Đa Minh Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, từ âm thầm trong bách hại đến lan tỏa khắp đất nước và vươn ra thế giới. Hành trình ấy cho thấy một chân lý: ơn gọi thừa sai là bản chất của người nữ tu Đa Minh.
– Trong quá khứ, họ làm chứng bằng sự kiên vững trước bách hại.
– Trong giai đoạn 1954 và 1975, họ bền bỉ trong thử thách và thích nghi trong âm thầm.
– Ngày nay, họ dấn thân trong giáo dục, y tế, công bằng xã hội, môi trường và truyền giáo quốc tế.v.v.
Ơn gọi thừa sai ấy không phải là một “chương trình phụ,” nhưng là sứ mạng cốt lõi: chiêm niệm Lời Chúa, sống cộng đoàn yêu thương, và loan báo Tin mừng bằng đời sống và sứ vụ.
Nhìn về tương lai, các nữ tu Đa Minh Việt Nam đứng trước nhiều thách đố, nhưng cũng có vô vàn cơ hội. Như hạt lúa gieo xuống đất, ơn gọi của họ đã trải qua bao lần chết đi để sinh hoa trái, và hôm nay đang tiếp tục nảy mầm, mang lại sự sống cho Giáo hội và xã hội.
Như Thánh Đa Minh đã sống và dạy: “Hãy rao giảng Tin Mừng trong mọi lúc, với mọi cách, bằng cả lời nói và cuộc sống.” Đây chính là linh đạo, là sứ mạng, và là tương lai của người nữ tu Đa Minh Việt Nam trong hành trình thừa sai hôm nay và mai sau.
Trích Bản tin Hiệp Thông / HĐGMVN, Số 151 (Tháng 01 & 02 năm 2026)
Để lại một phản hồi